LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 49
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 광물 자원 |
Tài nguyên khoáng sản
Đồng
지하 자원
|
|
|
| 2 | 개발 생산 |
Khai thác và sản xuất / Phát triển
Đồng
생산
|
|
|
| 3 | 막장 |
Lò khai thác gương lò / Cuối hầm mỏ
Đồng
갱도 끝
|
|
|
| 4 | 선탄장 |
Xưởng tuyển lọc than đá / Xưởng lọc than
Đồng
석탄 세척장
|
|
|
| 5 | 석탄 |
Than đá
Đồng
무연탄
|
|
|
| 6 | 출하 |
Xuất hàng / Đưa hàng ra thị trường
Đồng
반출
Trái
입고
|
|
|
| 7 | 일손 |
Nhân lực / Tay làm việc / Người trợ giúp
Đồng
노동력
|
|
|
| 8 | 불순물 |
Tạp chất / Chất cặn bã vấy bẩn
Đồng
찌꺼기
Trái
순수물
|
|
|
| 9 | 갱구 |
Cửa hầm lò / Cửa lò mỏ
Đồng
굴 입구
|
|
|
| 10 | 폭약 |
Thuốc nổ / Chất nổ mìn
Đồng
화약
|
|
|
| 11 | 덩어리 |
Cục / Tảng / Khối (덩어리가 크다)
Đồng
덩이
|
|
|
| 12 | 버럭 |
Đá thải / Đất đá thải hầm mỏ
Đồng
폐석
|
|
|
| 13 | 지주 |
Trụ chống đỡ lò mỏ / Cột đỡ chống sập
Đồng
받침목
|
|
|
| 14 | 과장님 |
Quản đốc / Trưởng phòng
Đồng
관리자
|
|
|
| 15 | 레일 |
Đường ray chạy xe mỏ / Đường sắt mỏ
Đồng
철로
|
|
|
| 16 | 컨베이어 |
Băng chuyền tải quặng / Băng tải
Đồng
운반기
|
|
|
| 17 | 팀원 |
Thành viên trong đội nhóm
Đồng
동료
|
|
|
| 18 | 전선 |
Dây điện / Dây dẫn điện
Đồng
전력선
|
|
|
| 19 | 안전장갑 |
Găng tay an toàn bảo hộ
Đồng
보호장갑
|
|
|
| 20 | 롱 노즈 플라이어 |
Kìm mũi nhọn (Long-nosed pliers)
Đồng
뻰치
|
|
|
| 21 | 자 |
Thước kẻ / Thước đo chiều dài
Đồng
자
|
|
|
| 22 | 피복 |
Lớp bọc, vỏ bọc
Đồng
껍질
|
|
|
| 23 | 구리선 |
Dây đồng dẫn điện bên trong
Đồng
동선
|
|
|
| 24 | 트위스트 방식 |
Phương thức vặn xoắn dây nối
Đồng
꽈배기 방식
|
|
|
| 25 | 감전 사고 |
Tai nạn giật điện / Điện giật
Đồng
누전 사고
|
|
|
| 26 | 전원 |
Nguồn điện / Nút nguồn
Đồng
콘센트
|
|
|
| 27 | 인차 |
Xe chở thợ mỏ / Toa xe chở người mỏ
Đồng
광차
|
|
|
| 28 | 발파 |
Sự nổ mìn phá đá / Phát nổ
Đồng
폭발
|
|
|
| 29 | 맏형 |
Anh cả / Người anh lớn nhất
Đồng
맏이
Trái
막내
|
|
|
| 30 | 입학 |
Nhập học / Vào trường học
Đồng
입교
Trái
졸업
|
|
|
| 31 | 부수다 |
Đập vỡ / Đập nát vụn
Đồng
깨뜨리다
Trái
조립하다
|
|
|
| 32 | 골라내다 |
Lọc nhặt bỏ đi / Tuyển chọn lọc
Đồng
선별하다
|
|
|
| 33 | 세척하다 |
Rửa sạch, cọ rửa
Đồng
씻어내다
Trái
더럽히다
|
|
|
| 34 | 설치하다 |
Lắp đặt thuốc nổ / Lắp dựng
Đồng
장착하다
Trái
철거하다
|
|
|
| 35 | 모시다 |
Đón / Mời đi cùng (과장님 모시다)
Đồng
데려오다
|
|
|
| 36 | 흔들리다 |
Rung lắc / Dao động mất vững
Đồng
요동치다
Trái
고정되다
|
|
|
| 37 | 다시 설치하다 |
Lắp ráp cố định lại lần nữa
Đồng
재설치하다
|
|
|
| 38 | 손보다 |
Sửa sang / Chỉnh sửa lại (레일을 손보다)
Đồng
수리하다
|
|
|
| 39 | 작동하다 |
Vận hành hoạt động máy
Đồng
움직이다
Trái
멈추다
|
|
|
| 40 | 보고하다 |
Báo cáo thông báo kết quả
Đồng
알리다
|
|
|
| 41 | 접속하다 |
Nối liền / Liên kết (nối dây điện)
Đồng
연결하다
Trái
끊다
|
|
|
| 42 | 분리하다 |
Ngắt điện / Phân tách nguồn
Đồng
끊다
Trái
연결하다
|
|
|
| 43 | 착용하다 |
Mang đeo bảo hộ (găng tay, mặt nạ)
Đồng
쓰다
Trái
벗다
|
|
|
| 44 | 측정하다 |
Đo đạc kích thước
Đồng
재다
|
|
|
| 45 | 벗기다 |
Tuốt vỏ bọc (전선 피복을 벗기다)
Đồng
까다
Trái
씌우다
|
|
|
| 46 | 꼬다 |
Xoắn vặn sợi dây
Đồng
비틀다
Trái
펴다
|
|
|
| 47 | 고정시키다 |
Làm cho cố định / Gá chắc chắn
Đồng
고정하다
Trái
움직이다
|
|
|
| 48 | 발파하다 |
Phát mìn nổ / Kích nổ đá
Đồng
폭발시키다
|
|
|
| 49 | 멈추다 |
Dừng lại hoạt động
Đồng
중단하다
Trái
시작하다
|
|
|
| 50 | 나가다 |
Đi ra ngoài (작업장에서 나가다)
Đồng
퇴장하다
Trái
들어오다
|
|
|
| 51 | 먹히다 |
Bị ăn thịt / Bị áp dụng hiệu quả
Đồng
수용되다
Trái
거부되다
|
|
|
| 52 | 좁히다 |
Thu hẹp lại khoảng cách
Đồng
축소하다
Trái
넓히다
|
|
|
| 53 | 꽂히다 |
Bị cắm vào / Bị găm vào
Đồng
박히다
Trái
뽑히다
|
|
|
| 54 | 수평을 재다 |
Đo thăng bằng phẳng bề mặt
Đồng
수평 맞추다
|
|
|
| 55 | 마무리하다 |
Hoàn thành công đoạn cuối cùng
Đồng
마치다
|
|
|
| 56 | 바쁘다 |
Bận rộn tối mắt tối mũi
Đồng
한가하지 않다
Trái
한가하다
|
|
|
| 57 | 크다 |
Lớn / Khổng lồ (덩어리가 크다)
Đồng
거대하다
Trái
작다
|
|
|
| 58 | 좁다 |
Hẹp / Khúc khuỷu chật chội
Đồng
협소하다
Trái
넓다
|
|
|
| 59 | 위험하다 |
Nguy hiểm
Đồng
위태롭다
Trái
안전하다
|
|
|
| 60 | 동일하다 |
Tương tự / Đồng nhất
Đồng
같다
Trái
다르다
|
|
|
| 61 | 깔끔하다 |
Gọn gàng sạch sẽ ngăn nắp
Đồng
단정하다
Trái
지저분하다
|
|
|
| 62 | 괜찮다 |
Không sao / Khá tốt
Đồng
좋다
Trái
나쁘다
|
|
|
| 63 | 어렵다 |
Khó khăn
Đồng
힘들다
Trái
쉽다
|
|
|
| 64 | 조용하다 |
Yên lặng
Đồng
고요하다
Trái
시끄럽다
|
|
|
| 65 | 독하다 |
Độc, nặng, cay nghiệt
Đồng
해롭다
Trái
무해하다
|
|