LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 56

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 산업 재해 Tai nạn lao động
Đồng 작업 사고
2 응급 처치 Sơ cứu, cấp cứu
Đồng 구급 조치
3 불꽃 Tia lửa, ngọn lửa
Đồng 용접 불꽃
4 상자 Cái hộp, cái thùng
Đồng 박스
5 동료 Đồng nghiệp
Đồng 동사자
6 소화기 Bình chữa cháy, bình cứu hỏa
Đồng 소화제
7 화재 Hỏa hoạn, đám cháy
Đồng
8 사고 원인 Nguyên nhân tai nạn
Đồng 원인
9 사고 현장 Hiện trường tai nạn
Đồng 현장
10 철근 Sắt cốt thép
Đồng 쇠막대
11 파편 Mảnh vỡ, mảnh vụn
Đồng 조각
12 가스 냄새 Mùi gas
Đồng 가스향
13 밸브 Van, vòi
Đồng 마개
14 비상 상황 Tình huống khẩn cấp
Đồng 응급 상황
15 비상 전화 Điện thoại khẩn cấp
Đồng 구급 전화
16 자동 심장 박동기 Máy khử rung tim tự động
Đồng 제세동기
17 들것 Cái cáng (khiêng người bệnh)
Đồng 환자 운반기
18 음료수 Nước uống, đồ uống
Đồng 마실 물
19 구급 가방 Túi sơ cứu, hộp cứu thương
Đồng 구급함
20 산소 호흡기 Máy thở oxy
Đồng 산소마스크
21 비상 탈출용 호흡기 Mặt nạ/Thiết bị thở thoát hiểm khẩn cấp
Đồng 탈출 호흡기
22 구명 부이 Phao cứu sinh
Đồng 구명환
23 구명 조끼 Áo phao cứu sinh
Đồng 구명복
24 소방 장비 Thiết bị phòng cháy chữa cháy
Đồng 소방 용구
25 관리자 Người quản lý
Đồng 감독관
26 작업반장 Tổ trưởng sản xuất
Đồng 반장
27 일손 Nhân lực, người làm, tay làm việc
Đồng 노동력
28 들-일 Việc đồng áng, việc đồng ruộng
Đồng 농사일
29 별-일 Chuyện lạ, việc đặc biệt, việc bất thường
Đồng 특별한 일
30 서울-역 Ga Seoul
Đồng 서울역
31 물-약 Thuốc nước, thuốc lỏng
Đồng 시럽약
32 물-엿 Mạch nha
Đồng 조청
33 휘발-유 Xăng
Đồng 가솔린
34 창문 Cửa sổ
Đồng
35 심장 Trái tim
Đồng 염통
36 전화하다 Gọi điện thoại
Đồng 연락하다
37 불을 내다 Gây cháy, gây hỏa hoạn
Đồng 화재를 일으키다
38 용접하다 Hàn
Đồng 용접하다
39 튀다 Bắn ra, văng ra, nhảy dựng
Đồng 흩날리다
40 불을 끄다 Dập lửa, tắt lửa, tắt đèn
Đồng 진화하다
Trái 불을 켜다
41 진화하다 Dập tắt lửa, chữa cháy
Đồng 불을 끄다
42 조사하다 Điều tra, khảo sát
Đồng 검사하다
43 정리하다 Sắp xếp, dọn dẹp
Đồng 치우다
Trái 어지럽히다
44 그대로 두다 Giữ nguyên, để nguyên như thế
Đồng 유지하다
Trái 정리하다
45 넘어지다 Ngã, té ngã, đổ nhào
Đồng 자빠지다
46 다치다 Bị thương
Đồng 부상하다
Trái 치유되다
47 주의하다 Chú ý, lưu ý
Đồng 조심하다
48 중지하다 Tạm dừng, đình chỉ, ngăn chặn
Đồng 멈추다
Trái 계속하다
49 보고하다 Báo cáo
Đồng 알리다
50 신고하다 Khai báo, trình báo
Đồng 알리다
51 대피하다 Sơ tán, lánh nạn, tị nạn
Đồng 피난하다
52 잠그다 Khóa, đóng (van, vòi, cửa)
Đồng 닫다
Trái 열다
53 열다 Mở
Đồng 개방하다
Trái 닫다
54 발견하다 Phát hiện, tìm ra
Đồng 찾아내다
55 불러오다 Gọi đến, dẫn đến, mang lại
Đồng 데려오다
56 처치하다 Xử lý, xử trí, sơ cứu
Đồng 치료하다
57 유지하다 Duy trì, giữ gìn
Đồng 지키다
Trái 정지하다
58 공급하다 Cung cấp
Đồng 제공하다
Trái 차단하다
59 숨쉬다 Hít thở, hô hấp
Đồng 호흡하다
60 벗어나다 Thoát khỏi, vượt qua
Đồng 탈출하다
Trái 진입하다
61 구하다 Cứu, cứu sống, tìm kiếm
Đồng 살리다
Trái 죽이다
62 준수하다 Tuân thủ
Đồng 지키다
Trái 위반하다
63 설-익다 Chưa chín hẳn, chín tái
Đồng 덜 익다
Trái 완전히 익다
64 볼-일을 보다 Giải quyết công việc, đi vệ sinh
Đồng 업무 보다
65 조심하다 Cẩn thận, dè chừng
Đồng 주의하다
66 얼굴이 안 좋다 Sắc mặt không tốt
Đồng 피곤해 보이다
Trái 좋다
67 괜찮다 Không sao, tốt, ổn
Đồng 무사하다
Trái 나쁘다
68 놀라다 Nguyên nhân ngạc nhiên, giật mình, hoảng hốt
Đồng 당황하다
Trái 의연하다
69 다행히 May mắn thay, thật may
Đồng 운 좋게
Trái 불행히도
70 미끄럽다 Trơn, trơn trượt
Đồng 미끈거리다
Trái 퍽퍽하다
71 뜨겁다 Nóng
Đồng 뜨끈하다
Trái 차가우다
72 독성이 있다 Có tính độc, có chất độc
Đồng 해롭다
Trái 무해하다
73 위험하다 Nguy hiểm
Đồng 위태롭다
Trái 안전하다
74 중요하다 Quan trọng
Đồng 중대하다
Trái 사소하다
75 안전하다 An toàn
Đồng 무사하다
Trái 위험하다

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay