LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 13

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 헬스를 하다 chơi thể thao, tập gym
2 주말 활동 hoạt động cuối tuần
3 고향 사람을 만나다 gặp người cùng quê
4 친구 집을 방문하다 đến thăm nhà bạn
5 기도를 하다 cầu nguyện
6 낮잠을 자다 ngủ ngày, ngủ trưa
7 노래방에서 노래를 부르다 hát karaoke
8 헬스장 trung tâm thể hình, phòng gym
9 축구하다 đá bóng
10 탁구를 치다 đánh bóng bàn
11 고향 음식을 먹다 ăn món ăn quê hương
12 예불을 드리다 làm lễ phật
13 피시방에서 게임을 하다 chơi game ở phòng máy tính
14 기분 tâm trạng
15 상태 trạng thái
16 시간이 있다 có thời gian
17 시간이 없다 không có thời gian
18 일이 많다 nhiều việc
19 일이 적다 ít việc
20 약속이 있다 có hẹn
21 약속이 없다 không có hẹn
22 바쁘다 bận
Đồng 분주하다
Trái 한가하다
23 한가하다 rảnh rỗi
Trái 바쁘다
24 기분이 좋다 tâm trạng tốt
25 기쁘다 vui
26 슬프다 buồn
27 피곤하다 mệt
28 재미없다 không hay, không thú vị
29 즐겁다 vui vẻ
30 심심하다 tẻ nhạt, buồn chán
31 사원 đền thờ, tu viện
32 교회 nhà thờ
33 chùa
34 운동장 sân vận động
35 탁구장 sân bóng bàn
36 rượu
37 돼지고기 thịt heo, lợn
38 không thể
39 다리다 ủi, là
40 다리미 bàn ủi
41 출근 việc đi làm
42 고장이 나다 bị hư, hỏng
43 태국 식당 nhà hàng thái lan
44 그럼 vậy thì
45 주말 잘 보내세요 chúc bạn cuối tuần vui vẻ
46 청소기 máy hút bụi
47 재미있게 놀다 chơi vui vẻ, chơi thú vị
48 치료하다 điều trị, chữa trị
49 재료 tài liệu, chất liệu
50 활동 hoạt động
51 이따가 lát nữa
52 음식을 만들다 làm món ăn, nấu ăn
53 음악을 듣다 nghe nhạc
54 편하다 thoải mái, tiện lợi
Trái 불편하다
55 개신교 đạo tin lành
56 불교 đạo phật
57 천주교 đạo thiên chúa
58 이슬람교 đạo hồi giáo
59 종교 tôn giáo
60 신자 tín đồ
61 비율 tỉ lệ
62 남성 nam giới
63 여성 nữ giới
64 반장님 lớp trưởng, tổ trưởng
65 경우 trường hợp
66 마다 mỗi
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay