LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 23
Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 우체국 |
Bưu điện / Trạm bưu chính
Đồng
우편국
|
|
|
| 2 | 우편 |
Bưu chính / Thư từ bưu phẩm
Đồng
우편물
|
|
|
| 3 | 우편물 |
Bưu phẩm / Đồ gửi qua bưu điện
Đồng
소포
|
|
|
| 4 | 편지 |
Thư / Lá thư
Đồng
서신
|
|
|
| 5 | 엽서 |
Bưu thiếp / Thư thiếp
Đồng
카드
|
|
|
| 6 | 카드 |
Thiệp mừng / Thiệp gửi
Đồng
엽서
|
|
|
| 7 | 봉투 |
Bao thư / Phong bì
Đồng
편지 봉투
|
|
|
| 8 | 우표 |
Tem bưu chính / Tem thư
Đồng
우표 붙이다
|
|
|
| 9 | 우표를 붙이다 | Dán tem thư |
|
|
| 10 | 소포 |
Bưu phẩm / Gói hàng bưu điện
Đồng
택배
|
|
|
| 11 | 택배 |
Dịch vụ chuyển phát nhanh / Chuyển phát tận nhà
Đồng
소포
|
|
|
| 12 | 국제 특급 |
Chuyển phát nhanh quốc tế (EMS)
Đồng
EMS
Trái
일반 우편
|
|
|
| 13 | EMS |
Dịch vụ chuyển phát nhanh EMS
Đồng
국제 특급 우편
|
|
|
| 14 | 일반 우편 |
Gửi bưu chính thông thường
Đồng
일반 소포
Trái
익일 특급
|
|
|
| 15 | 등기 우편 |
Gửi bảo đảm (bưu phẩm có ký nhận)
Đồng
등기
Trái
일반 우편
|
|
|
| 16 | 익일 특급 |
Chuyển phát hỏa tốc qua ngày (gửi hôm nay mai đến)
Đồng
특급 배송
Trái
일반 소포
|
|
|
| 17 | 항공편 |
Gửi bằng đường hàng không (máy bay)
Đồng
비행기
Trái
선편
|
|
|
| 18 | 선편 |
Gửi bằng đường biển (tàu thủy)
Đồng
배
Trái
항공편
|
|
|
| 19 | 우체통 | Thùng thư bưu điện (màu đỏ) |
|
|
| 20 | 우편번호 |
Mã bưu chính (ZIP code)
Đồng
우편 코드
|
|
|
| 21 | 보내다 |
Gửi / Chuyển đi
Đồng
발송하다
Trái
받다
|
|
|
| 22 | 발송하다 |
Phát gửi bưu phẩm
Đồng
보내다
Trái
수령하다
|
|
|
| 23 | 받다 |
Nhận / Nhận bưu phẩm
Đồng
수령하다
Trái
보내다
|
|
|
| 24 | 수령하다 |
Ký nhận bưu phẩm
Đồng
받다
|
|
|
| 25 | 도착하다 |
Đến nơi / Cập bến
Đồng
도착
Trái
출발하다
|
|
|
| 26 | 얼마나 걸리다 |
Mất bao lâu (thời gian)
Đồng
소요되다
|
|
|
| 27 | 3일이 걸리다 | Mất 3 ngày |
|
|
| 28 | 내일 도착하다 |
Ngày mai đến nơi
Đồng
익일 도착
|
|
|
| 29 | 저울 |
Cái cân / Cân trọng lượng
Đồng
저울에 올리다
|
|
|
| 30 | 저울에 올려놓다 |
Đặt lên cái cân
Đồng
저울에 올리다
|
|
|
| 31 | 무게를 재다 |
Cân trọng lượng
Đồng
무게 측정
|
|
|
| 32 | 무게가 나가다 | Nặng / Có trọng lượng |
|
|
| 33 | 무게가 4kg이다 | Trọng lượng là 4kg |
|
|
| 34 | 우편 요금 |
Cước phí bưu chính
Đồng
요금
|
|
|
| 35 | 요금이 얼마예요 |
Cước phí bao nhiêu?
Đồng
비용
|
|
|
| 36 | 주소를 쓰다 |
Viết địa chỉ
Đồng
주소 적다
|
|
|
| 37 | 전화번호를 쓰다 |
Viết số điện thoại
Đồng
연락처 적다
|
|
|
| 38 | 소포를 포장하다 |
Đóng gói bưu phẩm / Gói hàng
Đồng
포장
|
|
|
| 39 | 상자 / 박스 |
Thùng carton / Hộp đựng
Đồng
박스
|
|
|
| 40 | 테이프를 붙이다 |
Dán băng dính đóng hàng
Đồng
포장 테이프
|
|
|
| 41 | 내용물 |
Vật phẩm bên trong bưu phẩm
Đồng
소포 안에 있는 것
|
|
|
| 42 | 옷 |
Quần áo
Đồng
의류
|
|
|
| 43 | 과자 |
Bánh kẹo / Đồ ăn vặt
Đồng
간식
|
|
|
| 44 | 책 |
Sách vở / Tài liệu
Đồng
서적
|
|
|
| 45 | 화장품 | Mỹ phẩm |
|
|
| 46 | 서류 / 문서 |
Giấy tờ / Tài liệu quan trọng
Đồng
문서
|
|
|
| 47 | 음식물 |
Thức ăn / Thực phẩm (Cấm gửi EMS)
Đồng
음식
|
|
|
| 48 | 약 |
Thuốc men (Cấm gửi EMS)
Đồng
의약품
|
|
|
| 49 | 현금 |
Tiền mặt (Cấm gửi qua bưu điện)
Đồng
돈
|
|
|
| 50 | 귀중품 |
Đồ quý giá / Nữ trang
Đồng
고가의 물품
|
|
|
| 51 | 동식물 |
Động thực vật tươi sống (Cấm gửi)
Đồng
생물
|
|
|
| 52 | 인화성 물질 |
Chất dễ cháy nổ (Cấm gửi)
Đồng
폭발물
|
|
|
| 53 | 폭발물 | Chất nổ (Cấm tuyệt đối) |
|
|
| 54 | 배송 상조회 |
Tra cứu hành trình đơn hàng
Đồng
배황 조회
|
|
|
| 55 | 실시간 조회 |
Tra cứu thời gian thực
Đồng
실시간 확인
|
|
|
| 56 | 수령 확인 서비스 |
Dịch vụ xác nhận ký nhận (Đăng ký)
Đồng
등기 수령
|
|
|
| 57 | 서명하다 |
Ký tên xác nhận
Đồng
싸인하다
|
|
|
| 58 | 배달원 / 집배원 |
Nhân viên giao hàng / Nhàn đưa thư
Đồng
택배기사
|
|
|
| 59 | 배달하다 |
Giao hàng / Giao thư
Đồng
배송하다
|
|
|
| 60 | 배송되다 |
Được vận chuyển / Được giao
Đồng
배달되다
|
|
|
| 61 | 우체국 서비스 |
Dịch vụ bưu điện
Đồng
우편 서비스
|
|
|
| 62 | 금융 서비스 |
Dịch vụ tài chính / Ngân hàng
Đồng
은행 업무
|
|
|
| 63 | 계좌를 개설하다 |
Mở tài khoản ngân hàng
Đồng
통장 만들다
|
|
|
| 64 | 보험에 가입하다 |
Tham gia bảo hiểm
Đồng
보험 들다
|
|
|
| 65 | 적금에 가입하다 |
Gửi tiết kiệm tích lũy
Đồng
적금 들다
|
|
|
| 66 | 공과금을 납부하다 |
Nộp tiền điện nước / Hóa đơn
Đồng
공과금 내다
|
|
|
| 67 | 빠르고 안전하다 |
Nhanh chóng và an toàn
Trái
느리고 위험하다
|
|
|
| 68 | 편리하다 |
Thuận tiện / Tiện lợi
Đồng
편하다
Trái
불편하다
|
|
|
| 69 | 국내 우편 |
Bưu chính nội địa (trong nước)
Đồng
국내 배송
Trái
국제 우편
|
|
|
| 70 | 국제 우편 |
Bưu chính quốc tế (ra nước ngoài)
Đồng
해외 배송
Trái
국내 우편
|
|
|
| 71 | 부산으로 보내다 | Gửi đi 부산 (Busan) |
|
|
| 72 | 캄보디아로 보내다 | Gửi sang Campuchia |
|
|
| 73 | 베트남으로 보내다 | Gửi sang Việt Nam |
|
|
| 74 | 저울 위에 올리다 | Đặt lên cân |
|
|
| 75 | 비행기로 보내다 |
Gửi bằng máy bay (đường hàng không)
Đồng
항공편
|
|
|
| 76 | 배로 보내다 |
Gửi bằng tàu thủy (đường biển)
Đồng
선편
|
|
|
| 77 | 요금을 내다 |
Nộp cước phí
Đồng
결제하다
|
|
|
| 78 | 영수증을 받다 | Nhận hóa đơn |
|
|
| 79 | 오랜만이에요 |
Đã lâu không gặp
Đồng
오랜만입니다
|
|
|
| 80 | 그동안 잘 지냈어요 |
Thời gian qua bạn vẫn khỏe chứ?
Đồng
잘 지내다
|
|
|
| 81 | 어서 오세요 |
Xin chào / Mời vào
Đồng
환영합니다
|
|
|
| 82 | 뭘 도와드릴까요 |
Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Đồng
어떻게 오셨어요
|
|
|
| 83 | 어떻게 보낼까요 | Anh/Chị muốn gửi theo cách nào? |
|
|
| 84 | 소포를 보내고 싶은데요 | Tôi muốn gửi bưu phẩm ạ |
|
|
| 85 | 익일 특급으로 보내 주세요 | Xin hãy gửi hỏa tốc qua ngày giúp tôi |
|
|
| 86 | EMS로 보내 주세요 | Xin hãy gửi bằng EMS giúp tôi |
|
|
| 87 | 주소하고 전화번호 좀 써 주세요 | Xin hãy viết địa chỉ và số điện thoại |
|
|
| 88 | 감사합니다 |
Cảm ơn nhiều
Đồng
고맙습니다
|
|
|
| 89 | 안녕히 가세요 | Tạm biệt |
|
|
| 90 | 네, 알겠습니다 | Vâng, tôi hiểu rồi |
|
|
| 91 | 미안하지만 |
Xin lỗi nhưng...
Đồng
죄송하지만
|
|
|
| 92 | 잠시만 기다리세요 |
Xin chờ một chút
Đồng
잠깐만요
|
|
|
| 93 | 확인해 드리겠습니다 | Tôi sẽ kiểm tra giúp anh/chị |
|
|
| 94 | 수령 확인 | Xác nhận đã nhận hàng |
|
|
| 95 | 안전하게 배송되다 | Được giao hàng an toàn |
|