| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 원재료 |
Nguyên liệu thô / Vật liệu thô
Đồng
재료
|
|
|
| 2 | 혼합기 |
Máy trộn / Máy pha trộn
Đồng
믹서기
|
|
|
| 3 | 중량 |
Trọng lượng / Khối lượng
Đồng
무게
|
|
|
| 4 | 접시 저울 |
Cân đĩa
Đồng
저울
Trái
전자 저울
|
|
|
| 5 | 전자 저울 |
Cân điện tử
Đồng
전자식 저울
Trái
접시 저울
|
|
|
| 6 | 첨가제 |
Chất phụ gia / Chất pha thêm
Đồng
부자재
|
|
|
| 7 | 비율 |
Tỷ lệ (tỷ lệ pha trộn)
Đồng
비중
|
|
|
| 8 | 버니어 캘리퍼스 |
Thước cặp (Vernier Calipers)
Đồng
노기스
|
|
|
| 9 | 자 |
Thước đo kẻ thẳng
Đồng
측정 자
|
|
|
| 10 | 압력 |
Áp suất / Áp lực
Đồng
기압
|
|
|
| 11 | 불량품 |
Sản phẩm lỗi / Hàng hỏng
Đồng
하자품
Trái
합격품
|
|
|
| 12 | 친환경 에너지 |
Năng lượng thân thiện môi trường
Đồng
대체 에너지
Trái
화석 연료
|
|
|
| 13 | 태양광 에너지 |
Năng lượng mặt trời
Đồng
태양광
|
|
|
| 14 | 풍력 에너지 |
Năng lượng gió
Đồng
풍력
|
|
|
| 15 | 수력 에너지 |
Năng lượng nước
Đồng
수력
|
|
|
| 16 | 측정하다 |
Đo lường / Cân đo
Đồng
재다
|
|
|
| 17 | 재다 |
Đo / Cân (khối lượng, kích thước)
Đồng
측정하다
|
|
|
| 18 | 확인하다 |
Xác nhận / Kiểm tra
Đồng
점검하다
|
|
|
| 19 | 청소하다 |
Dọn dẹp vệ sinh
Đồng
치우다
Trái
어지르다
|
|
|
| 20 | 중지하다 |
Tạm dừng hoạt động
Đồng
멈추다
Trái
계속하다
|
|
|
| 21 | 발생하다 |
Phát sinh (lỗi, sự cố)
Đồng
생기다
|
|
|
| 22 | 깨지다 |
Nứt vỡ / Bể vỡ
Đồng
부서지다
|
|
|
| 23 | 낮추다 |
Hạ thấp (áp suất, nhiệt độ)
Đồng
감소시키다
Trái
높이다
|
|
|
| 24 | 높이다 |
Nâng cao / Tăng lên
Đồng
상승시키다
Trái
낮추다
|
|
|
| 25 | 살펴보다 |
Quan sát / Kiểm tra kỹ
Đồng
조사하다
|
|
|
| 26 | 두다 |
Đặt / Để ở đâu đó
Đồng
놓다
|
|
|
| 27 | 치우다 |
Thu dọn / Thu xếp dọn
Đồng
정리하다
|
|
|
| 28 | 보호하다 |
Bảo vệ (môi trường, sức khỏe)
Đồng
지키다
Trái
파괴하다
|
|
|
| 29 | 생산하다 |
Sản xuất / Tạo ra
Đồng
제조하다
Trái
소비하다
|
|
|
| 30 | 배출하다 |
Xả thải / Thải ra (khí, nước)
Đồng
방출하다
Trái
흡수하다
|
|
|
| 31 | 정확하다 |
Chính xác / Chuẩn xác
Đồng
틀림없다
Trái
부정확하다
|
|
|
| 32 | 중요하다 |
Quan trọng / Trọng yếu
Đồng
필수적이다
Trái
하찮다
|
|
|
| 33 | 깨끗하다 |
Sạch sẽ
Đồng
깔끔하다
Trái
더럽다
|
|
|
| 34 | 더럽다 |
Bẩn thỉu
Đồng
지저분하다
Trái
깨끗하다
|
|
|
| 35 | 낮다 |
Thấp (áp suất thấp)
Đồng
조금인
Trái
높다
|
|
|
| 36 | 높다 |
Cao (áp suất cao)
Đồng
상당한
Trái
낮다
|
|
|
| 37 | 이상하다 |
Lạ thường / Kỳ quặc
Đồng
묘하다
Trái
평범하다
|
|
|
| 38 | 지속 가능하다 |
Bền vững / Lâu dài
Đồng
영구적이다
Trái
일시적이다
|
|
|
| 39 | 무제한이다 |
Vô hạn / Không giới hạn
Đồng
끝없다
Trái
제한되다
|
|
|
| 40 | 부정적이다 |
Tiêu cực
Đồng
나쁘다
Trái
긍정적이다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay