| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 연안 어업 |
Ngư nghiệp ven bờ / Đánh bắt gần bờ
Đồng
어업
|
|
|
| 2 | 양식 |
Nuôi trồng thủy sản
Đồng
양식업
|
|
|
| 3 | 그물 |
Tấm lưới, cái lưới
Đồng
어망
|
|
|
| 4 | 고압 분사기 |
Máy xịt nước áp lực cao / Vòi phun cao áp
Đồng
분사기
|
|
|
| 5 | 수선 |
Sự sửa chữa / Vá (그물 수선)
Đồng
수리
|
|
|
| 6 | 양식장 |
Trang trại nuôi trồng thủy hải sản
Đồng
어장
|
|
|
| 7 | 펌프 |
Máy bơm nước / Bơm khí
Đồng
양수기
|
|
|
| 8 | 수조 |
Bể chứa nước / Thùng chứa nước
Đồng
물탱크
|
|
|
| 9 | 호스 |
Vòi, ống dẫn nước
Đồng
관
|
|
|
| 10 | 바닥 |
Nền / Sàn nhà / Đáy
Đồng
밑바닥
|
|
|
| 11 | 위치 |
Vị trí địa lý / Điểm đặt
Đồng
장소
|
|
|
| 12 | 어구 |
Ngư cụ
Đồng
어업 도구
|
|
|
| 13 | 통발 |
Rọ bẫy cá, lồng bẫy cá
Đồng
물고기 통
|
|
|
| 14 | 부표 |
Phao nổi / Phao đánh dấu trên biển
Đồng
부자
|
|
|
| 15 | 구명조끼 |
Áo phao cứu sinh
Đồng
구명대
|
|
|
| 16 | 양망기 |
Máy thu lưới / Máy cẩu kéo lưới
Đồng
그물 당김기
|
|
|
| 17 | 로프 |
Dây thừng, dây cáp
Đồng
밧줄
|
|
|
| 18 | 선장님 |
Thuyền trưởng
Đồng
선장
|
|
|
| 19 | 조개류 |
Các loài thân mềm hai mảnh vỏ (sò, nghêu...)
Đồng
패류
|
|
|
| 20 | 해조류 |
Các loài tảo biển (rong biển, tảo bẹ...)
Đồng
바다풀
|
|
|
| 21 | 어류 |
Các loài cá biển nói chung
Đồng
물고기
|
|
|
| 22 | 수산물 |
Thủy hải sản
Đồng
해산물
|
|
|
| 23 | 해양 자원 |
Tài nguyên biển
Đồng
바다 자원
|
|
|
| 24 | 수질 |
Chất lượng nước
Đồng
물 상태
|
|
|
| 25 | 센서 |
Thiết bị cảm biến tự động
Đồng
감지기
|
|
|
| 26 | 끌어올리다 |
Kéo lên / Trục vớt lên (kéo lưới)
Đồng
올리다
Trái
내리다
|
|
|
| 27 | 세척하다 |
Cọ rửa sạch / Giặt rửa sạch
Đồng
씻다
Trái
더럽히다
|
|
|
| 28 | 살펴보다 |
Quan sát / Xem xét cẩn thận
Đồng
조사하다
|
|
|
| 29 | 묶다 |
Buộc chặt / Thắt nút
Đồng
매다
Trái
풀다
|
|
|
| 30 | 수선하다 |
Vá sửa / Khâu vá (lưới rách)
Đồng
고치다
|
|
|
| 31 | 말리다 |
Phơi khô / Sấy khô
Đồng
건조하다
Trái
적시다
|
|
|
| 32 | 펼치다 |
Trải rộng ra / Dàn đều
Đồng
펴다
Trái
접다
|
|
|
| 33 | 정하다 |
Quyết định / Xác định (vị trí)
Đồng
결정하다
|
|
|
| 34 | 고정하다 |
Cố định chắc chắn
Đồng
단단히 하다
Trái
움직이다
|
|
|
| 35 | 연결하다 |
Kết nối (ống dẫn, máy bơm)
Đồng
잇다
Trái
끊다
|
|
|
| 36 | 작동하다 |
Vận hành / Chạy máy
Đồng
움직이다
Trái
멈추다
|
|
|
| 37 | 보고하다 |
Báo cáo (kết quả)
Đồng
알리다
|
|
|
| 38 | 추월하다 |
Vượt qua / Vượt trội hơn
Đồng
넘어서다
|
|
|
| 39 | 감지하다 |
Phát hiện / Cảm nhận được
Đồng
알아채다
|
|
|
| 40 | 보호하다 |
Bảo vệ (môi trường)
Đồng
지키다
Trái
파괴하다
|
|
|
| 41 | 조심하다 |
Cẩn thận / Đề phòng
Đồng
주의하다
|
|
|
| 42 | 입다 |
Mặc (áo phao, quần áo)
Đồng
착용하다
Trái
벗다
|
|
|
| 43 | 오르다 |
Lên, trèo lên, tăng lên
Đồng
타다
Trái
내리다
|
|
|
| 44 | 점검하다 |
Kiểm tra hệ thống kỹ thuật
Đồng
확인하다
|
|
|
| 45 | 꼬이다 |
Bị xoắn / Bị rối
Đồng
엉키다
Trái
풀리다
|
|
|
| 46 | 찢어지다 |
Bị rách (lưới rách, áo rách)
Đồng
터지다
|
|
|
| 47 | 깨끗하다 |
Sạch sẽ tinh tươm
Đồng
청결하다
Trái
더럽다
|
|
|
| 48 | 더럽다 |
Bẩn thỉu / Ô nhiễm
Đồng
지저분하다
Trái
깨끗하다
|
|
|
| 49 | 깊다 |
Sâu (nước sâu, 수조가 깊다)
Đồng
심오하다
Trái
얕다
|
|
|
| 50 | 풍부하다 |
Phong phú dồi dào
Đồng
많다
Trái
부족하다
|
|
|
| 51 | 적합하다 |
Phù hợp / Thích hợp
Đồng
알맞다
Trái
부적합하다
|
|
|
| 52 | 특별하다 |
Đặc biệt (특별히 주의하다)
Đồng
특이하다
Trái
평범하다
|
|
|
| 53 | 친환경적이다 |
Thân thiện với môi trường
Đồng
녹색의
Trái
반환경적이다
|
|
|
| 54 | 건강하다 |
Khỏe mạnh (thực phẩm sạch)
Đồng
튼튼하다
Trái
병들다
|
|
|
| 55 | 접히다 |
Bị gập / Gấp nếp (vòi bị gập)
Đồng
구부러지다
Trái
펴지다
|
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay