LỚP HỌC TỪ VỰNG EPS · BÀI 47

Chương trình: Tự học tương tác & Luyện phát âm

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 연안 어업 Ngư nghiệp ven bờ / Đánh bắt gần bờ
Đồng 어업
2 양식 Nuôi trồng thủy sản
Đồng 양식업
3 그물 Tấm lưới, cái lưới
Đồng 어망
4 고압 분사기 Máy xịt nước áp lực cao / Vòi phun cao áp
Đồng 분사기
5 수선 Sự sửa chữa / Vá (그물 수선)
Đồng 수리
6 양식장 Trang trại nuôi trồng thủy hải sản
Đồng 어장
7 펌프 Máy bơm nước / Bơm khí
Đồng 양수기
8 수조 Bể chứa nước / Thùng chứa nước
Đồng 물탱크
9 호스 Vòi, ống dẫn nước
Đồng
10 바닥 Nền / Sàn nhà / Đáy
Đồng 밑바닥
11 위치 Vị trí địa lý / Điểm đặt
Đồng 장소
12 어구 Ngư cụ
Đồng 어업 도구
13 통발 Rọ bẫy cá, lồng bẫy cá
Đồng 물고기 통
14 부표 Phao nổi / Phao đánh dấu trên biển
Đồng 부자
15 구명조끼 Áo phao cứu sinh
Đồng 구명대
16 양망기 Máy thu lưới / Máy cẩu kéo lưới
Đồng 그물 당김기
17 로프 Dây thừng, dây cáp
Đồng 밧줄
18 선장님 Thuyền trưởng
Đồng 선장
19 조개류 Các loài thân mềm hai mảnh vỏ (sò, nghêu...)
Đồng 패류
20 해조류 Các loài tảo biển (rong biển, tảo bẹ...)
Đồng 바다풀
21 어류 Các loài cá biển nói chung
Đồng 물고기
22 수산물 Thủy hải sản
Đồng 해산물
23 해양 자원 Tài nguyên biển
Đồng 바다 자원
24 수질 Chất lượng nước
Đồng 물 상태
25 센서 Thiết bị cảm biến tự động
Đồng 감지기
26 끌어올리다 Kéo lên / Trục vớt lên (kéo lưới)
Đồng 올리다
Trái 내리다
27 세척하다 Cọ rửa sạch / Giặt rửa sạch
Đồng 씻다
Trái 더럽히다
28 살펴보다 Quan sát / Xem xét cẩn thận
Đồng 조사하다
29 묶다 Buộc chặt / Thắt nút
Đồng 매다
Trái 풀다
30 수선하다 Vá sửa / Khâu vá (lưới rách)
Đồng 고치다
31 말리다 Phơi khô / Sấy khô
Đồng 건조하다
Trái 적시다
32 펼치다 Trải rộng ra / Dàn đều
Đồng 펴다
Trái 접다
33 정하다 Quyết định / Xác định (vị trí)
Đồng 결정하다
34 고정하다 Cố định chắc chắn
Đồng 단단히 하다
Trái 움직이다
35 연결하다 Kết nối (ống dẫn, máy bơm)
Đồng 잇다
Trái 끊다
36 작동하다 Vận hành / Chạy máy
Đồng 움직이다
Trái 멈추다
37 보고하다 Báo cáo (kết quả)
Đồng 알리다
38 추월하다 Vượt qua / Vượt trội hơn
Đồng 넘어서다
39 감지하다 Phát hiện / Cảm nhận được
Đồng 알아채다
40 보호하다 Bảo vệ (môi trường)
Đồng 지키다
Trái 파괴하다
41 조심하다 Cẩn thận / Đề phòng
Đồng 주의하다
42 입다 Mặc (áo phao, quần áo)
Đồng 착용하다
Trái 벗다
43 오르다 Lên, trèo lên, tăng lên
Đồng 타다
Trái 내리다
44 점검하다 Kiểm tra hệ thống kỹ thuật
Đồng 확인하다
45 꼬이다 Bị xoắn / Bị rối
Đồng 엉키다
Trái 풀리다
46 찢어지다 Bị rách (lưới rách, áo rách)
Đồng 터지다
47 깨끗하다 Sạch sẽ tinh tươm
Đồng 청결하다
Trái 더럽다
48 더럽다 Bẩn thỉu / Ô nhiễm
Đồng 지저분하다
Trái 깨끗하다
49 깊다 Sâu (nước sâu, 수조가 깊다)
Đồng 심오하다
Trái 얕다
50 풍부하다 Phong phú dồi dào
Đồng 많다
Trái 부족하다
51 적합하다 Phù hợp / Thích hợp
Đồng 알맞다
Trái 부적합하다
52 특별하다 Đặc biệt (특별히 주의하다)
Đồng 특이하다
Trái 평범하다
53 친환경적이다 Thân thiện với môi trường
Đồng 녹색의
Trái 반환경적이다
54 건강하다 Khỏe mạnh (thực phẩm sạch)
Đồng 튼튼하다
Trái 병들다
55 접히다 Bị gập / Gấp nếp (vòi bị gập)
Đồng 구부러지다
Trái 펴지다
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay