📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 6: 하루 일과 (Sinh hoạt hàng ngày)
👉 -(스)ㅂ니다, -(스)ㅂ니까? (Bài 6)
Đuôi câu kết thúc trần thuật (-(스)ㅂ니다) hoặc nghi vấn (-(스)ㅂ니까?) trang trọng lịch sự nhất của động từ/tính từ. Dùng trong quân ngũ, bản tin truyền hình, thuyết trình hoặc khi nói chuyện với cấp trên.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Có phụ âm cuối (có 받침) + 습니다 / 습니까?. Ví dụ: 먹다 -> 먹습니다 / 먹습니까?.
2. Không có phụ âm cuối (không có 받침) + ㅂ니다 / ㅂ니까?. Ví dụ: 가다 -> 갑니다 / 갑니까?.
3. Bất quy tắc ㄹ: Thân từ kết thúc bằng ㄹ -> lược bỏ ㄹ cộng ㅂ니다 / ㅂ니까?. Ví dụ: 만들다 -> 만듭니다.
Ví dụ:
1)
한국어는 재미있습니다. (Tiếng Hàn thú vị.)
2)
저는 매일 일합니다. (Tôi làm việc hằng ngày.)
3)
기분이 좋습니까? (Tâm trạng bạn tốt chứ?)
4)
회사에 갑니다. (Tôi đi đến công ty.)
5)
부모님을 사랑합니다. (Tôi yêu quý bố mẹ tôi.)
6)
도와주셔서 감사합니다. (Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay