📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 3: 위치와 장소 (Vị trí và địa điểm)

🔤 Từ vựng

👉 이/가 있어요/없어요 (Bài 3)

Biểu thị sự tồn tại hoặc sở hữu đối với người hoặc vật nào đó (tương đương nghĩa 'có...' hoặc 'không có...' trong tiếng Việt).
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Danh từ có phụ âm cuối + 이 있어요/없어요. Ví dụ: 책 -> 책이 있어요/없어요. 2. Danh từ không có phụ âm cuối + 가 있어요/없어요. Ví dụ: 친구 -> 친구가 있어요/없어요. 3. Có thể dùng chỉ vị trí tồn tại: 'Nơi chốn + 에 + Danh từ + 이/가 있어요/없어요' (Có cái gì ở đâu).

Ví dụ:

1)

지금 열쇠가 있어요. (Bây giờ tôi có chìa khóa.)

2)

가족이 있어요. (Tôi có gia đình.)

3)

우산이 없어요. (Tôi không có ô.)

4)

사무실에 컴퓨터가 있어요? (Trong văn phòng có máy tính không?)

5)

지금 시간이 없어요. (Bây giờ tôi không có thời gian.)

6)

책상 위에 사전이 있어요. (Có cuốn từ điển ở trên bàn.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay