📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 14: 길 찾기 (Tìm đường)
👉 -(으)로 (방향) (Bài 14)
Tiểu từ đứng sau danh từ địa điểm để biểu thị hướng đi hoặc điểm đến của hành động di chuyển (nghĩa là 'về hướng...', 'về phía...').
Ví dụ:
오른쪽으로 가세요. (Hãy đi về phía bên phải.)
이쪽으로 오세요. (Hãy đi lại phía này.)
위로 올라가세요. (Hãy đi lên phía trên.)
아래로 내려가십시오. (Xin hãy đi xuống bên dưới.)
사무실로 가세요. (Hãy đi về hướng văn phòng.)
왼쪽으로 도세요. (Hãy rẽ về hướng bên trái.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay