📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 55: 산업 안전 및 위생 장비 (Thiết bị bảo hộ)
👉 -는/(으)ㄴ 대로 (Bài 55)
Biểu thị hai nghĩa: hoặc là thực hiện hành động vế sau ngay sau khi hành động vế trước kết thúc (nghĩa là 'ngay sau khi...'), hoặc làm theo đúng như trạng thái của vế trước (nghĩa là 'theo như...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Động từ hiện tại (ngay sau khi) + -는 대로. Ví dụ: 도착하는 대로 (ngay khi đến nơi).
2. Tính từ / Động từ quá khứ (theo như) + -(으)ㄴ 대로. Ví dụ: 들은 대로 (theo như đã nghe).
Ví dụ:
1)
회사에 도착하는 대로 전화해 주세요. (Hãy gọi điện cho tôi ngay sau khi đến công ty nhé.)
2)
일이 끝나는 대로 퇴근할게요. (Ngay sau khi công việc xong xuôi tôi sẽ đi về.)
3)
제가 말한 대로 하십시오. (Hãy làm theo đúng như lời tôi đã nói nhé.)
4)
준비가 되는 대로 시작하겠습니다. (Ngay sau khi chuẩn bị xong chúng tôi sẽ bắt đầu.)
5)
본 대로 설명해 주세요. (Hãy giải thích theo đúng như những gì anh nhìn thấy nhé.)
6)
약속대로 진행합시다. (Chúng ta tiến hành theo như đúng lịch hẹn nhé.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay