📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 48: 선체 건조 (Đóng tàu/Thân tàu)

🔤 Từ vựng

👉 -아지다/어지다 (Bài 48)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ theo thời gian (nghĩa là 'trở nên...'). Chỉ đi với tính từ.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Thân tính từ kết thúc có nguyên âm ㅏ, ㅗ + 아지다. Ví dụ: 좁다 -> 좁아지다. 2. Thân tính từ kết thúc có nguyên âm khác + 어지다. Ví dụ: 예쁘다 -> 예pper지다 -> 예뻐지다. 3. Tính từ kết thúc bằng 하다 -> 해지다. Ví dụ: 건강하다 -> 건강해지다. 4. Đã thay đổi xong chia quá khứ: -아/어졌다 (đã trở nên...).

Ví dụ:

1)

날씨가 점점 추워지네요. (Thời tiết đang trở nên lạnh dần rồi kìa.)

2)

열심히 운동해서 건강해졌어요. (Tôi đã trở nên khỏe mạnh hơn nhờ chăm tập thể thao.)

3)

방을 청소하니까 깨끗해졌습니다. (Dọn dẹp xong phòng trở nên sạch sẽ hẳn ra.)

4)

길이 좁아지니 운전 조심하세요. (Đường sá trở nên hẹp lại nên hãy lái xe cẩn thận.)

5)

한국어 실력이 좋아졌으면 좋겠어요. (Ước gì trình độ tiếng Hàn của tôi ngày càng tốt lên.)

6)

얼굴이 밝아졌네요. 좋은 일 있어요? (Sắc mặt tươi tỉnh hẳn lên nhỉ. Có chuyện vui gì sao?)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay