📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 53: 산업 안전 및 보건 표지 (Biển báo an toàn)

🔤 Từ vựng

👉 -았더니/었더니 (Bài 53)

Biểu thị người nói thực hiện một hành động trong quá khứ (vế trước) và trực tiếp phát hiện, nhận ra một kết quả hoặc sự thật mới ở vế sau (nghĩa là 'khi tôi làm... thì thấy...'). Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Nguyên âm kết thúc ㅏ, ㅗ + 았더니. Ví dụ: 갔더니 (khi tôi đi đến thì...). 2. Nguyên âm khác + 었더니. Ví dụ: 먹었더니 (sau khi tôi ăn xong thì...). 3. Động từ 하다 -> 했더니. Ví dụ: 전화했더니 (khi tôi gọi điện thì...).

Ví dụ:

1)

어제 약을 먹었더니 감기가 나았어요. (Hôm qua sau khi tôi uống thuốc thì bệnh cảm đã khỏi hẳn.)

2)

친구에게 전화했더니 안 받더라고요. (Khi tôi gọi điện cho bạn thì thấy cậu ấy không nhận máy.)

3)

창문을 열었더니 시원한 바람이 들어왔어요. (Khi tôi mở cửa sổ ra thì gió mát ùa vào.)

4)

일찍 일어났더니 피곤하네요. (Vì sáng nay tôi dậy sớm nên giờ thấy hơi mệt.)

5)

열심히 공부했더니 시험을 잘 봤습니다. (Vì tôi đã học hành chăm chỉ nên đã làm bài thi rất tốt.)

6)

식당에 갔더니 문이 닫혀 있었어요. (Khi tôi đi đến nhà hàng thì thấy cửa đã đóng.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay