📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 36: 출하 관리 (Quản lý xuất hàng)
👉 -(으)ㄴ (Bài 36)
Định ngữ của động từ thời quá khứ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, diễn tả hành động đã hoàn tất (nghĩa là 'đã...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Động từ không phụ âm cuối + ㄴ. Ví dụ: 가다 -> 간 사람 (người đã đi).
2. Động từ có phụ âm cuối + 은. Ví dụ: 먹다 -> 먹은 밥 (cơm đã ăn).
3. Bất quy tắc ㄹ: Lược bỏ ㄹ cộng ㄴ. Ví dụ: 만들다 -> 만든.
Ví dụ:
1)
어제 만난 사람은 제 친구예요. (Người tôi gặp hôm qua là bạn tôi.)
2)
이미 끝난 일이니까 신경 쓰지 마세요. (Vì công việc đã xong xuôi rồi nên đừng bận tâm.)
3)
아침에 먹은 빵이 맛있었어요. (Bánh mì tôi ăn sáng nay rất ngon.)
4)
고향에서 보낸 편지를 받았어요. (Tôi đã nhận lá thư được gửi từ quê hương.)
5)
제가 만든 음식을 드셔 보세요. (Hãy ăn thử món ăn tôi đã làm xem nào.)
6)
지난주에 산 옷을 입었어요. (Tôi đã mặc bộ quần áo mua tuần trước.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay