📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 50: 산림 자원 조성 (Lâm nghiệp & Phát triển rừng)

🔤 Từ vựng

👉 -다가 (Bài 50)

Biểu thị hành động ở vế trước đang diễn ra thì bị gián đoạn, dừng lại giữa chừng và chuyển sang thực hiện hành động khác ở vế sau (nghĩa là 'đang làm gì thì...'). Only đi với động từ.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Gắn trực tiếp sau thân động từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 가다 -> 가다가 (đang đi thì...).

Ví dụ:

1)

회사에 가다가 친구를 만났어요. (Tôi đang đi đến công ty thì tình cờ gặp bạn.)

2)

공부하다가 전화를 받았습니다. (Tôi đang học bài thì có điện thoại tới.)

3)

책을 읽다가 잠이 들었어요. (Tôi đang đọc sách dở thì ngủ thiếp đi mất.)

4)

길을 걷다가 넘어졌습니다. (Tôi đang đi bộ trên đường thì bị vấp ngã.)

5)

일을 하다가 손을 다쳤어요. (Tôi đang làm việc thì bị thương ở tay.)

6)

비가 오다가 그쳤습니다. (Trời đang mưa thì tạnh.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay