📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 5: 날짜와 요일 (Ngày tháng và thứ)

🔤 Từ vựng

👉 에 (시간) (Bài 5)

Tiểu từ đứng sau danh từ chỉ thời gian để biểu thị thời điểm xảy ra hành động, sự việc nào đó (tương đương nghĩa 'vào lúc...', 'vào ngày...').
💡 Cách dùng: Cách dùng chi tiết: 1. Gắn trực tiếp sau danh từ chỉ thời gian (Ví dụ: 아침에 - vào buổi sáng, 3시에 - vào lúc 3 giờ). 2. Lưu ý đặc biệt: KHÔNG dùng '에' sau các trạng từ chỉ thời gian như: 오늘 (hôm nay), 어제 (hôm qua), 내일 (ngày mai), 모레 (ngày kia).

Ví dụ:

1)

열한 시 자요. (Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.)

2)

주말 친구를 만나요. (Tôi gặp bạn bè vào cuối tuần.)

3)

몇 시e에 점심을 먹어요? (Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?)

4)

오후 두 시 운동해요. (Tôi tập thể dục lúc 2 giờ chiều.)

5)

아침 일찍 일어나요. (Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.)

6)

저녁e에 요리해요. (Tôi nấu ăn vào buổi tối.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay