Bài 60: 근로자 보험 (Bảo hiểm lao động)
👉 -는 바람에 (Bài 60)
Ví dụ:
갑자기 비가 오는 바람에 옷이 다 젖었어요. (Vì trời đột ngột đổ mưa nên quần áo tôi bị ướt sạch.)
늦잠을 자는 바람에 지각을 하고 말았습니다. (Vì mải ngủ nướng nên tôi đã bị đi học muộn mất tiêu.)
사고가 나는 바람에 길이 많이 막혔어요. (Vì đột ngột xảy ra tai nạn nên đường bị tắc nghẽn nghiêm trọng.)
지갑을 잃어버리는 바람에 버스를 못 탔습니다. (Vì đánh mất ví tiền nên tôi không thể đi xe buýt.)
태풍이 부는 바람에 비행기가 결항되었어요. (Vì bão thổi mạnh nên chuyến bay đã bị hủy.)
핸드폰이 고장 나는 바람에 연락을 못 했습니다. (Vì điện thoại bị hỏng đột ngột nên tôi không thể liên lạc.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay