Bài 58: 근로기준법 (Luật tiêu chuẩn lao động)
👉 뿐만 아니라 (Bài 58)
Ví dụ:
그 사람은 한국어를 잘할 뿐만 아니라 영어도 잘해요. (Người đó không những giỏi tiếng Hàn mà còn giỏi tiếng Anh.)
이 방은 좁을 뿐만 아니라 어두워요. (Phòng này không những hẹp mà còn tối.)
음식이 맛있을 뿐만 아니라 값도 싸요. (Món ăn không những ngon mà giá lại còn rẻ.)
그는 친절할 뿐만 아니라 성실합니다. (Anh ấy không những thân thiện mà còn rất thành thật.)
컴퓨터가 고장 났을 뿐만 아니라 휴대폰도 잃어버렸어요. (Không những máy tính bị hỏng mà tôi còn mất cả điện thoại.)
여름에는 날씨가 더울 뿐만 아니라 습해요. (Mùa hè thời tiết không những nóng mà còn rất ẩm.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay