📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 12: 대중교통 (Giao thông công cộng)

🔤 Từ vựng

👉 -(으)로 (수단) (Bài 12)

Tiểu từ biểu thị phương pháp, phương tiện di chuyển, công cụ hoặc nguyên liệu dùng để thực hiện hành động (nghĩa là 'bằng...').
💡 Cách dùng: Cách dùng chi tiết: 1. Danh từ có phụ âm cuối trừ ㄹ + 으로. Ví dụ: 숟가락 -> 숟가락으로 (bằng thìa). 2. Danh từ không có phụ âm cuối hoặc có phụ âm cuối là ㄹ + 로. Ví dụ: 지하철 -> 지하철로 (bằng tàu điện ngầm), 연필 -> 연필로 (bằng bút chì).

Ví dụ:

1)

회사에 버스로 가요. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)

2)

숟가락으로 밥을 먹어요. (Tôi ăn cơm bằng thìa.)

3)

가위로 종이를 잘라요. (Tôi cắt giấy bằng kéo.)

4)

한국어로 말해 주세요. (Xin hãy nói bằng tiếng Hàn.)

5)

밀가루로 빵을 만들어요. (Tôi làm bánh mì bằng bột mì.)

6)

기차로 고향에 갑니다. (Tôi đi về quê bằng tàu hỏa.)

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay