📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 57: 고용허가제 (Chương trình cấp phép EPS)
👉 -는/(으)ㄴ 줄 알았다, 몰랐다 (Bài 57)
Biểu thị việc người nói đã lầm tưởng/suy đoán sai lầm về một sự thật nào đó (줄 알았다) hoặc hoàn toàn không hay biết gì về sự thật đó (줄 몰랐다).
Ví dụ:
오늘이 주말인 줄 알았어요. (Tôi cứ lầm tưởng hôm nay là cuối tuần.)
그 기계가 고장 난 줄 몰랐습니다. (Tôi hoàn toàn không biết việc chiếc máy đó đã bị hỏng.)
벌써 퇴근한 줄 알았어요. (Tôi cứ tưởng là anh ấy đã tan làm về rồi.)
한국어가 이렇게 어려울 줄 몰랐습니다. (Tôi đã không biết tiếng Hàn lại khó đến như thế này.)
음식이 매운 줄 알았는데 안 맵네요. (Tôi cứ lầm tưởng món ăn này cay nhưng thực tế lại không cay.)
그가 외국인인 줄 몰랐어요. (Tôi đã không hề hay biết anh ấy là người nước ngoài.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay