📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 57: 고용허가제 (Chương trình cấp phép EPS)

🔤 Từ vựng

👉 -는/(으)ㄴ 줄 알았다, 몰랐다 (Bài 57)

Biểu thị việc người nói đã lầm tưởng/suy đoán sai lầm về một sự thật nào đó (줄 알았다) hoặc hoàn toàn không hay biết gì về sự thật đó (줄 몰랐다).
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Động từ hiện tại + -는 줄 알았다/몰랐다. Ví dụ: 가다 -> 가는 줄 알았어요 (tưởng là đang đi). 2. Tính từ hiện tại: Thân từ không phụ âm cuối + ㄴ 줄 알았다/몰랐다. Ví dụ: 바쁜 줄 알았어요 (tưởng là bận). 3. Thì quá khứ dùng dạng: -(으)ㄴ 줄 알았다/몰랐다.

Ví dụ:

1)

오늘이 주말인 줄 알았어요. (Tôi cứ lầm tưởng hôm nay là cuối tuần.)

2)

그 기계가 고장 난 줄 몰랐습니다. (Tôi hoàn toàn không biết việc chiếc máy đó đã bị hỏng.)

3)

벌써 퇴근한 줄 알았어요. (Tôi cứ tưởng là anh ấy đã tan làm về rồi.)

4)

한국어가 이렇게 어려울 줄 몰랐습니다. (Tôi đã không biết tiếng Hàn lại khó đến như thế này.)

5)

음식이 매운 줄 알았는데 안 맵네요. (Tôi cứ lầm tưởng món ăn này cay nhưng thực tế lại không cay.)

6)

그가 외국인인 줄 몰랐어요. (Tôi đã không hề hay biết anh ấy là người nước ngoài.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay