📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 44: 토목 시공 (Thổ mộc & Cấp thoát nước)

🔤 Từ vựng

👉 -아야지/어야지 (Bài 44)

Đuôi câu bày tỏ quyết tâm chủ quan mạnh mẽ của người nói ('tôi nhất định phải... mới được') hoặc khuyên bảo tự răn đe bản thân phải làm việc gì.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Nguyên âm kết thúc ㅏ, ㅗ + 아야지. Ví dụ: 가다 -> 가야지. 2. Nguyên âm khác + 어야지. Ví dụ: 먹다 -> 먹어야지. 3. Động từ 하다 -> 해야지. Ví dụ: 열심히 해야지 (Phải làm chăm chỉ mới được).

Ví dụ:

1)

내일부터 일찍 출근해야지. (Từ ngày mai tôi nhất định phải đi làm sớm mới được.)

2)

감기가 심하니 약 để uống -> 약을 먹어야지. (Bị cảm nặng thế này phải uống thuốc thôi.)

3)

올해는 담배를 꼭 끊어야지. (Năm nay tôi nhất định phải bỏ thuốc lá mới được.)

4)

한국어를 더 열심히 공부해야지. (Tôi nhất định phải học tiếng Hàn chăm chỉ hơn mới được.)

5)

부모님께 자주 전화해야지. (Tôi phải thường xuyên gọi điện cho bố mẹ mới được.)

6)

돈 để tiết kiệm -> 돈을 많이 모아야지. (Phải tích lũy được nhiều tiền mới được.)

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay