📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 13: 주말 활동 (Hoạt động cuối tuần)

🔤 Từ vựng

👉 -(으)ㄹ 거예요 (Bài 13)

Biểu thị kế hoạch, ý định tương lai của người nói, hoặc phỏng đoán chắc chắn về một việc (nghĩa là 'sẽ...', 'chắc là sẽ...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Thân động/tính từ không phụ âm cuối + ㄹ 거예요. Ví dụ: 가다 -> 갈 거예요. 2. Thân động/tính từ có phụ âm cuối + 을 거예요. Ví dụ: 먹다 -> 먹을 거예요. 3. Bất quy tắc ㄹ: Thân từ kết thúc bằng ㄹ cộng trực tiếp với 거예요. Ví dụ: 만들다 -> 만들 거예요.

Ví dụ:

1)

저는 내일 영화를 볼 거예요. (Ngày mai tôi sẽ xem phim.)

2)

주말에 집에서 쉴 거예요. (Tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.)

3)

저녁에 불고기를 먹을 거예요. (Tôi sẽ ăn thịt nướng vào buổi tối.)

4)

내년에 한국에 갈 거예요. (Năm sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.)

5)

친구와 마트에서 쇼핑할 거예요. (Tôi sẽ đi mua sắm ở siêu thị cùng bạn.)

6)

오늘 밤에 책을 읽을 거예요. (Tối nay tôi sẽ đọc sách.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay