📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 13: 주말 활동 (Hoạt động cuối tuần)
👉 -(으)ㄹ 거예요 (Bài 13)
Biểu thị kế hoạch, ý định tương lai của người nói, hoặc phỏng đoán chắc chắn về một việc (nghĩa là 'sẽ...', 'chắc là sẽ...').
Ví dụ:
저는 내일 영화를 볼 거예요. (Ngày mai tôi sẽ xem phim.)
주말에 집에서 쉴 거예요. (Tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.)
저녁에 불고기를 먹을 거예요. (Tôi sẽ ăn thịt nướng vào buổi tối.)
내년에 한국에 갈 거예요. (Năm sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.)
친구와 마트에서 쇼핑할 거예요. (Tôi sẽ đi mua sắm ở siêu thị cùng bạn.)
오늘 밤에 책을 읽을 거예요. (Tối nay tôi sẽ đọc sách.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay