📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 49: 광물 자원 개발 생산 (Khai thác tài nguyên khoáng sản)
👉 -던 (Bài 49)
Hồi tưởng, định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, diễn tả một hành động thường xuyên làm trong quá khứ hoặc việc làm dở dang chưa hoàn tất nhưng đã bị gián đoạn (nghĩa là 'đã từng...', 'đang làm dở...').
Ví dụ:
여기가 제가 자주 가던 카페예요. (Đây là quán cà phê tôi đã từng hay ghé qua.)
내가 먹던 빵을 식탁 위에 두었어요. (Tôi đã để chiếc bánh mì đang ăn dở ở trên bàn.)
어릴 때 듣던 노래를 다시 들었어요. (Tôi nghe lại bài hát tôi từng nghe hồi nhỏ.)
이 옷은 예전에 입던 옷이에요. (Bộ đồ này là đồ tôi đã từng hay mặc ngày xưa.)
일하던 공장이 이사를 했습니다. (Nhà máy tôi từng làm việc đã chuyển đi nơi khác.)
공부하던 책을 잃어버렸어요. (Tôi đã làm mất cuốn sách đang học dở rồi.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay