📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 49: 광물 자원 개발 생산 (Khai thác tài nguyên khoáng sản)

🔤 Từ vựng

👉 -던 (Bài 49)

Hồi tưởng, định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, diễn tả một hành động thường xuyên làm trong quá khứ hoặc việc làm dở dang chưa hoàn tất nhưng đã bị gián đoạn (nghĩa là 'đã từng...', 'đang làm dở...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Gắn trực tiếp sau thân động từ hoặc tính từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 가다 -> 가던 (nơi từng đi), 먹다 -> 먹던 (đồ ăn dở). 2. Đi kèm danh từ phía sau để bổ ngữ cho danh từ.

Ví dụ:

1)

여기가 제가 자주 가 카페예요. (Đây là quán cà phê tôi đã từng hay ghé qua.)

2)

내가 먹 빵을 식탁 위에 두었어요. (Tôi đã để chiếc bánh mì đang ăn dở ở trên bàn.)

3)

어릴 때 듣 노래를 다시 들었어요. (Tôi nghe lại bài hát tôi từng nghe hồi nhỏ.)

4)

이 옷은 예전에 입 옷이에요. (Bộ đồ này là đồ tôi đã từng hay mặc ngày xưa.)

5)

일하 공장이 이사를 했습니다. (Nhà máy tôi từng làm việc đã chuyển đi nơi khác.)

6)

공부하 책을 잃어버렸어요. (Tôi đã làm mất cuốn sách đang học dở rồi.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay