📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 56: 산업 재해 및 응급 처치 (Tai nạn & Sơ cứu)
👉 -(으)ㄹ 뻔하다 (Bài 56)
Biểu thị một tình huống cực đoan, nguy hiểm suýt chút nữa đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng may mắn thực tế đã không diễn ra (nghĩa là 'suýt chút nữa thì...'). Chỉ đi với động từ.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Thân động từ không phụ âm cuối + ㄹ 뻔하다. Ví dụ: 치이다 -> 치일 뻔했다 (suýt bị đụng).
2. Thân động từ có phụ âm cuối + 을 뻔하다. Ví dụ: 넘어지다 -> 넘어질 뻔했다 (suýt ngã).
3. Thường dùng ở dạng quá khứ: -ㄹ/을 뻔했다.
Ví dụ:
1)
길이 미끄러워서 넘어질 뻔했어요. (Đường trơn quá nên tôi suýt chút nữa thì bị vấp ngã.)
2)
지하철을 놓칠 뻔했습니다. (Suýt chút nữa thì tôi bị lỡ chuyến tàu điện ngầm.)
3)
사고가 날 뻔했어요. 정말 위험했습니다. (Suýt nữa thì xảy ra tai nạn. Thực sự rất nguy hiểm.)
4)
지각할 뻔했습니다. 겨우 시간에 맞춰 왔어요. (Suýt chút nữa thì tôi bị đi muộn.)
5)
돈을 잃어버릴 뻔했어요. (Suýt chút nữa thì tôi làm mất ví tiền.)
6)
기계에 손이 끼일 뻔했습니다. (Suýt chút nữa thì tay tôi bị kẹt vào máy móc.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay