📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 38: 기계 조립 (Lắp ráp máy móc)
👉 -(으)면서 (Bài 38)
Liên kết hai hành động do cùng một chủ thể thực hiện song song đồng thời tại một thời điểm (nghĩa là 'vừa... vừa...').
Ví dụ:
음악을 들으면서 공부를 해요. (Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.)
텔레비전을 보면서 밥을 먹어요. (Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm.)
운전을 하면서 전화를 하면 안 돼요. (Không được vừa lái xe vừa nghe điện thoại.)
커피를 마시면서 이야기합시다. (Chúng ta vừa uống cà phê vừa nói chuyện nhé.)
웃으면서 손님을 맞이해요. (Vừa cười vừa đón tiếp khách hàng.)
공부하면서 일하는 것은 힘들어요. (Vừa học vừa làm việc thật là vất vả.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay