📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 31: 복장과 근무 태도 (Trang phục & thái độ làm việc)
👉 -아/어 보이다 (Bài 31)
Nhận xét, phỏng đoán về tình trạng hay tính chất của đối tượng dựa trên việc quan sát vẻ bề ngoài nhìn thấy trực quan (nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'). Chỉ đi với tính từ.
Ví dụ:
오늘 피곤해 보여요. (Hôm nay trông bạn có vẻ mệt mỏi.)
이 옷을 입으니까 날씬해 보여요. (Mặc bộ đồ này trông có vẻ thon thả.)
음식이 아주 맛있어 보여요. (Món ăn trông có vẻ rất ngon.)
새로 산 가방이 좋아 보입니다. (Chiếc túi mới mua trông có vẻ tốt.)
얼굴이 안 좋아 보여요. 무슨 일 있어요? (Sắc mặt trông không được tốt. Có chuyện gì vậy?)
방이 넓어 보이네요. (Phòng trông có vẻ rộng rãi nhỉ.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay