📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 59: 출입국관리법 (Luật quản lý xuất nhập cảnh)

🔤 Từ vựng

👉 -더라도 (Bài 59)

Liên từ nối biểu thị sự nhượng bộ giả định cao độ, dù có xảy ra tình huống giả thuyết xấu ở vế câu trước thì hành động quyết tâm ở vế sau cũng không thay đổi (nghĩa là 'cho dù có... đi nữa thì vẫn...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Gắn trực tiếp sau thân động từ hoặc tính từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 아프다 -> 아프더라도, 실패하다 -> 실패하더라도. 2. Ý nghĩa nhượng bộ mạnh mẽ hơn cấu trúc '-아/어도'.

Ví dụ:

1)

아무리 힘들더라도 포기하지 마세요. (Cho dù có vất vả thế nào đi nữa cũng quyết đừng từ bỏ nhé.)

2)

비가 오더라도 약속 장소에 갈 겁니다. (Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi đến điểm hẹn.)

3)

실패하더라도 다시 도전할 거예요. (Dù có thất bại tôi vẫn sẽ tiếp tục thử thách lại.)

4)

바쁘더라도 아침밥은 꼭 드세요. (Dù có bận rộn thế nào cũng phải ăn sáng đầy đủ nhé.)

5)

돈이 없더라도 행복할 수 있어요. (Dù không có tiền vẫn có thể sống hạnh phúc.)

6)

욕을 먹더라도 할 말은 하겠습니다. (Cho dù có bị chửi bới tôi vẫn sẽ nói ra sự thật.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay