📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 59: 출입국관리법 (Luật quản lý xuất nhập cảnh)
👉 -더라도 (Bài 59)
Liên từ nối biểu thị sự nhượng bộ giả định cao độ, dù có xảy ra tình huống giả thuyết xấu ở vế câu trước thì hành động quyết tâm ở vế sau cũng không thay đổi (nghĩa là 'cho dù có... đi nữa thì vẫn...').
Ví dụ:
아무리 힘들더라도 포기하지 마세요. (Cho dù có vất vả thế nào đi nữa cũng quyết đừng từ bỏ nhé.)
비가 오더라도 약속 장소에 갈 겁니다. (Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi đến điểm hẹn.)
실패하더라도 다시 도전할 거예요. (Dù có thất bại tôi vẫn sẽ tiếp tục thử thách lại.)
바쁘더라도 아침밥은 꼭 드세요. (Dù có bận rộn thế nào cũng phải ăn sáng đầy đủ nhé.)
돈이 없더라도 행복할 수 있어요. (Dù không có tiền vẫn có thể sống hạnh phúc.)
욕을 먹더라도 할 말은 하겠습니다. (Cho dù có bị chửi bới tôi vẫn sẽ nói ra sự thật.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay