📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 28: 한국의 명절 (Các ngày lễ tết truyền thống ở Hàn Quốc)

🔤 Từ vựng

👉 -고 나서 (Bài 28)

Biểu thị hành động vế sau diễn ra sau khi đã hoàn tất, kết thúc hoàn toàn hành động ở vế trước (nghĩa là 'sau khi làm gì đó xong thì...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Gắn trực tiếp sau thân động từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 먹다 -> 먹고 나서, 청소하다 -> 청소하고 나서. 2. Cấu trúc này nhấn mạnh tính hoàn thành triệt để của hành động vế trước rồi mới chuyển sang hành động tiếp theo.

Ví dụ:

1)

밥을 먹고 나서 양치질해요. (Sau khi ăn cơm xong tôi đánh răng.)

2)

샤워하고 나서 잠을 자요. (Sau khi tắm xong tôi đi ngủ.)

3)

퇴근하고 나서 운동해요. (Sau khi tan làm tôi tập thể dục.)

4)

숙제를 하고 나서 TV를 봐요. (Sau khi làm bài tập xong tôi xem TV.)

5)

작업이 끝나고 나서 청소해요. (Sau khi làm việc xong tôi dọn dẹp.)

6)

회의가 끝나고 나서 점심을 먹어요. (Sau khi họp xong chúng tôi ăn trưa.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay