📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 20: 인터넷과 스마트폰 (Internet và điện thoại thông minh)
👉 -고 있다 (진행) (Bài 20)
Thì hiện tại tiếp diễn, biểu thị hành động đang được thực hiện liên tục tại thời điểm nói (nghĩa là 'đang...'). Chỉ đi với động từ.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Gắn trực tiếp sau thân động từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 공부하다 -> 공부하고 있다 (Đang học), 먹다 -> 먹고 있다 (Đang ăn).
2. Quá khứ tiếp diễn: -고 있었다 (Đang làm gì đó trong quá khứ).
Ví dụ:
1)
지금 한국어를 공부하고 있어요. (Bây giờ tôi đang học tiếng Hàn.)
2)
친구가 밖에서 기다리고 있습니다. (Bạn tôi đang đợi ở ngoài.)
3)
음악을 듣고 있어요. (Tôi đang nghe nhạc.)
4)
아침밥을 먹고 있습니다. (Tôi đang ăn cơm sáng.)
5)
공장에서 기계를 수리하고 있어요. (Trong xưởng đang sửa chữa máy móc.)
6)
비가 오고 있네요. (Trời đang mưa kìa.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay