📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 51: 숙박 서비스 (Dịch vụ lưu trú)
👉 -았다가/었다가 (Bài 51)
Biểu thị hành động ở vế trước đã được thực hiện xong và kết thúc hoàn toàn (thì quá khứ), nhưng sau đó trạng thái kết quả bị đảo ngược hoặc thay đổi đột ngột sang hành động trái ngược ở vế sau (nghĩa là 'làm gì đó rồi lại...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Thân động từ nguyên âm ㅏ, ㅗ + 았다가. Ví dụ: 가다 -> 갔다가 (đi rồi lại về).
2. Thân động từ nguyên âm khác + 었다가. Ví dụ: 켜다 -> 켰다가 (bật lên rồi lại tắt đi).
3. Động từ 하다 -> 했다가. Ví dụ: 가입했다가 (đăng ký rồi lại hủy).
Ví dụ:
1)
에어컨을 켰다가 추워서 다시 껐어요. (Tôi bật điều hòa lên rồi lạnh quá lại tắt đi.)
2)
은행에 갔다가 친구를 만났습니다. (Tôi đã đi đến ngân hàng rồi tiện thể gặp bạn ở đó.)
3)
마트에 들렀다가 집에 갈 거예요. (Tôi sẽ ghé qua siêu thị rồi mới đi về nhà.)
4)
비가 왔다가 지금은 그쳤어요. (Trời đổ mưa một lát rồi bây giờ đã tạnh hẳn.)
5)
옷을 샀다가 마음에 안 들어서 환불했습니다. (Tôi mua bộ quần áo rồi không ưng ý nên đã trả lại tiền.)
6)
계약서에 서명했다가 취소했어요. (Tôi ký hợp đồng rồi lại hủy bỏ.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay