📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 30: 한국의 대중문화 (Văn hóa đại chúng Hàn Quốc)
👉 -는/(으)ㄴ 것 같다 (Bài 30)
Cấu trúc phỏng đoán, nhận định không chắc chắn hoặc bày tỏ ý kiến cá nhân nhẹ nhàng (nghĩa là 'hình như...', 'có vẻ như...').
Ví dụ:
비가 온 것 같아요. (Hình như trời đã mưa.)
그 사람이 한국 사람인 것 같아요. (Có vẻ như người đó là người Hàn Quốc.)
주말에는 길이 막히는 것 같아요. (Hình như cuối tuần đường bị tắc.)
벌써 작업이 끝난 것 같습니다. (Có vẻ như công việc đã xong rồi.)
기분이 좋은 것 같아요. (Trông anh ấy có vẻ vui vẻ.)
이 음식은 조금 매운 것 같습니다. (Món ăn này có vẻ hơi cay.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay