📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 19: 요리 (Nấu ăn)
👉 -아/어 보다 (Bài 19)
Biểu thị kinh nghiệm đã từng thử qua hành động nào đó trong quá khứ (nghĩa là 'đã từng...') hoặc khuyên bảo ai thử làm việc gì (nghĩa là 'thử... xem').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ, ㅗ + 아 보다. Ví dụ: 가다 -> 가 보다 -> 가 봤어요 (Đã từng đi).
2. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm khác + 어 보다. Ví dụ: 먹다 -> 먹어 보다 -> 먹어 봤어요 (Đã từng ăn thử).
3. Động từ kết thúc bằng 하다 -> 해 보다. Ví dụ: 공부하다 -> 공부해 보다 -> 공부해 보세요 (Hãy thử học xem).
Ví dụ:
1)
제주도에 가 봤어요. (Tôi đã từng đi đảo Jeju.)
2)
한국 음식을 먹어 봤어요. (Tôi đã từng ăn thức ăn Hàn Quốc.)
3)
한복을 입어 보고 싶어요. (Tôi muốn mặc thử áo Hanbok.)
4)
이 기계를 사용해 보세요. (Hãy thử dùng máy này xem.)
5)
태권도를 배워 봤어요. (Tôi đã từng học Taekwondo.)
6)
직접 만나서 얘기해 봤어요. (Tôi đã từng gặp trực tiếp để nói chuyện.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay