📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 4: 동작과 사물 (Hành động và đồ vật)

🔤 Từ vựng

👉 -아요/어요 (Bài 4)

Đuôi câu thân mật lịch sự dùng kết thúc câu trần thuật hoặc nghi vấn cho động từ/tính từ trong đời sống giao tiếp hàng ngày.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Gốc động/tính từ chứa nguyên âm ㅏ, ㅗ + 아요. Ví dụ: 가다 -> 가요, 살다 -> 살아요. 2. Gốc động/tính từ chứa các nguyên âm khác + 어요. Ví dụ: 먹다 -> 먹어요, 읽다 -> 읽어요. 3. Gốc động/tính từ kết thúc bằng 하다 -> chuyển thành 해요. Ví dụ: 공부하다 -> 공부해요.

Ví dụ:

1)

지금 점심을 먹어요. (Bây giờ tôi đang ăn trưa.)

2)

시장에 가요. (Tôi đi chợ.)

3)

매일 한국어를 공부해요. (Hằng ngày tôi học tiếng Hàn.)

4)

지금 뭐 해요? (Bây giờ bạn đang làm gì?)

5)

아침에 주스를 마셔요. (Buổi sáng tôi uống nước ép.)

6)

도서관에서 음악을 들어요. (Tôi nghe nhạc ở thư viện.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay