Bài 52: 음식 조리 (Chế biến món ăn)
👉 -어야/어야 했는데 (Bài 52)
Ví dụ:
어제 일찍 출근해야 했는데 지각했어요. (Đáng lẽ ra hôm qua tôi phải đi làm sớm mới phải, thế mà lại đi muộn.)
안전모를 꼭 써야 했는데 깜빡했습니다. (Đáng lẽ ra tôi phải đội mũ bảo hiểm mới phải, thế mà lại quên mất.)
미리 기계를 점검해야 했는데 고장 났어요. (Đáng lẽ ra phải kiểm tra máy móc trước mới phải, thế mà lại hỏng mất rồi.)
약을 먹어야 했는데 안 먹어서 더 아파요. (Đáng lẽ ra tôi phải uống thuốc mới phải, vì không uống nên giờ đau hơn.)
우산을 준비해야 했는데 비를 맞았어요. (Đáng lẽ ra phải chuẩn bị ô mới phải, tôi đã bị dính mưa rồi.)
조심히 작업해야 했는데 다쳤습니다. (Đáng lẽ ra tôi phải làm việc cẩn thận mới phải, tôi bị thương rồi.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay