📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 52: 음식 조리 (Chế biến món ăn)

🔤 Từ vựng

👉 -어야/어야 했는데 (Bài 52)

Biểu thị sự tiếc nuối, hối hận của người nói về một việc bắt buộc phải thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế đã không làm (nghĩa là 'đáng lẽ ra phải... mới phải').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Nguyên âm kết thúc ㅏ, ㅗ + 아야 했는데. Ví dụ: 가야 했는데 (Đáng lẽ phải đi). 2. Nguyên âm khác + 어야 했는데. Ví dụ: 먹어야 했는데. 3. Động từ 하다 -> 해야 했는데. Ví dụ: 조심해야 했는데 (Đáng lẽ phải cẩn thận).

Ví dụ:

1)

어제 일찍 출근해야 했는데 지각했어요. (Đáng lẽ ra hôm qua tôi phải đi làm sớm mới phải, thế mà lại đi muộn.)

2)

안전모를 꼭 써야 했는데 깜빡했습니다. (Đáng lẽ ra tôi phải đội mũ bảo hiểm mới phải, thế mà lại quên mất.)

3)

미리 기계를 점검해야 했는데 고장 났어요. (Đáng lẽ ra phải kiểm tra máy móc trước mới phải, thế mà lại hỏng mất rồi.)

4)

약을 먹어야 했는데 안 먹어서 더 아파요. (Đáng lẽ ra tôi phải uống thuốc mới phải, vì không uống nên giờ đau hơn.)

5)

우산을 준비해야 했는데 비를 맞았어요. (Đáng lẽ ra phải chuẩn bị ô mới phải, tôi đã bị dính mưa rồi.)

6)

조심히 작업해야 했는데 다쳤습니다. (Đáng lẽ ra tôi phải làm việc cẩn thận mới phải, tôi bị thương rồi.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay