📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 32: 회사 시설 이용 (Sử dụng cơ sở vật chất công ty)
👉 -잖아요 (Bài 32)
Đuôi câu dùng để nhắc nhở người nghe về một sự thật cả hai bên đều biết, hoặc khẳng định lý do (nghĩa là 'mà lị...', 'chẳng phải là... đó sao').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết:
1. Gắn trực tiếp sau thân động/tính từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 알다 -> 알잖아요, 춥다 -> 춥잖아요.
2. Thì quá khứ: -았/었잖아요. Ví dụ: 했잖아요 (chẳng phải tôi đã làm rồi đó sao).
Ví dụ:
1)
오늘 주말이잖아요. (Chẳng phải hôm nay là cuối tuần đó sao.)
2)
어제 말했잖아요. (Chẳng phải hôm qua tôi đã bảo bạn rồi đó sao.)
3)
한국 날씨는 겨울에 춥잖아요. (Thời tiết Hàn Quốc mùa đông lạnh mà lị.)
4)
그는 공부를 잘하잖아요. (Chẳng phải anh ấy học giỏi đó sao.)
5)
여기는 시끄럽잖아요. 조용한 곳으로 갑시다. (Chỗ này ồn ào quá mà. Chúng ta đi nơi yên tĩnh đi.)
6)
바쁘잖아요. 나중에 도와줄게요. (Bạn đang bận mà. Tí nữa tôi sẽ giúp đỡ.)
💬 Bình Luận Công Khai (0)
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay