📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 47: 연안 어업과 양식 (Đánh bắt & nuôi trồng thủy sản)

🔤 Từ vựng

👉 -는 동안(에) (Bài 47)

Biểu thị khoảng thời gian mà một hành động đang được tiến triển liên tục xảy ra song song (nghĩa là 'trong suốt lúc...', 'trong khi...'). Chỉ đi với động từ.
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Gắn trực tiếp sau thân động từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 공부하다 -> 공부하는 동안, 일하다 -> 일하는 동안. 2. Danh từ + 동안. Ví dụ: 방학 동안 (Trong kỳ nghỉ học).

Ví dụ:

1)

제가 밥을 먹는 동안 기다렸어요. (Trong lúc tôi ăn cơm thì bạn tôi đã chờ đợi.)

2)

청소하는 동안 창문을 열어 두세요. (Trong suốt lúc dọn dẹp hãy mở cửa sổ.)

3)

영화가 상영되는 동안 전화를 꺼 주세요. (Trong suốt lúc chiếu phim hãy tắt điện thoại.)

4)

기다리는 동안 책을 읽었어요. (Trong lúc chờ đợi tôi đã đọc sách.)

5)

일하는 동안 안전에 주의해야 합니다. (Trong suốt lúc làm việc phải chú ý an toàn.)

6)

방학하는 동안 고향에 갈 거예요. (Trong kỳ nghỉ học tôi sẽ về quê.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay