📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 40: 플라스틱 고무 성형 (Tạo hình nhựa và cao su)
👉 -는 대신에 (Bài 40)
Biểu thị sự bù đắp, đổi chác, hoặc thay thế hành động/sự vật này bằng một hành động/sự vật có lợi ích tương đương (nghĩa là 'thay vì...', 'bù lại...').
Ví dụ:
야근을 하는 대신에 수당을 많이 받아요. (Làm thêm giờ bù lại nhận được nhiều tiền phụ cấp.)
밥을 먹는 대신에 빵을 먹었어요. (Thay vì ăn cơm tôi đã ăn bánh mì.)
커피 대신에 녹차를 주세요. (Hãy cho tôi trà xanh thay vì cà phê.)
일이 힘든 대신에 보람이 있습니다. (Công việc vất vả nhưng bù lại rất ý nghĩa.)
집이 좁은 대신에 교통이 편리해요. (Nhà hẹp nhưng bù lại giao thông đi lại rất tiện lợi.)
친구 일을 도와주는 대신에 저녁을 ăn tối -> 얻어먹었어요. (Thay vì nhận tiền giúp bạn, tôi được mời ăn tối.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay