📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 29: 한국의 예절 (Lễ nghi & Phép lịch sự ở Hàn Quốc)
👉 -(으)ㄹ 수 있다, 없다 (Bài 29)
Biểu thị khả năng hoặc năng lực thực hiện một hành động nào đó của chủ thể (nghĩa là 'có thể...' / 'không thể...').
Ví dụ:
저는 한국어를 할 수 있어요. (Tôi có thể nói tiếng Hàn.)
이 기계를 사용할 수 있어요. (Tôi có thể sử dụng máy này.)
혼자서 할 수 없어요. (Tôi không thể làm một mình.)
오늘은 야근을 할 수 없어요. (Hôm nay tôi không thể làm thêm giờ.)
수영을 할 수 있어요? (Bạn có thể bơi không?)
한국 음식을 잘 먹을 수 있어요. (Tôi có thể ăn thức ăn Hàn Quốc.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay