📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 29: 한국의 예절 (Lễ nghi & Phép lịch sự ở Hàn Quốc)

🔤 Từ vựng

👉 -(으)ㄹ 수 있다, 없다 (Bài 29)

Biểu thị khả năng hoặc năng lực thực hiện một hành động nào đó của chủ thể (nghĩa là 'có thể...' / 'không thể...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Thân động từ không có phụ âm cuối + ㄹ 수 있다/없다. Ví dụ: 하다 -> 할 수 있어요. 2. Thân động từ có phụ âm cuối + 을 수 있다/없다. Ví dụ: 먹다 -> 먹을 수 있어요. 3. Bất quy tắc ㄹ: Thân từ kết thúc bằng ㄹ cộng trực tiếp với 수 있다/없다. Ví dụ: 만들다 -> 만들 수 있어요.

Ví dụ:

1)

저는 한국어를 할 수 있어요. (Tôi có thể nói tiếng Hàn.)

2)

이 기계를 사용할 수 있어요. (Tôi có thể sử dụng máy này.)

3)

혼자서 할 수 없어요. (Tôi không thể làm một mình.)

4)

오늘은 야근을 할 수 없어요. (Hôm nay tôi không thể làm thêm giờ.)

5)

수영을 할 수 있어요? (Bạn có thể bơi không?)

6)

한국 음식을 잘 먹을 수 있어요. (Tôi có thể ăn thức ăn Hàn Quốc.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay