📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 43: 건축 시공 (Thi công xây dựng)

🔤 Từ vựng

👉 -(으)ㄹ 텐데 (Bài 43)

Diễn tả sự dự đoán mạnh mẽ của người nói về một trạng thái hay hành động ở vế trước để làm tiền đề, bối cảnh đưa ra gợi ý, lời khuyên hoặc thắc mắc ở vế câu thứ hai (nghĩa là 'chắc là... nên...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Thân động/tính từ không có phụ âm cuối + ㄹ 텐데. Ví dụ: 피곤하다 -> 피곤할 텐데. 2. Thân động/tính từ có phụ âm cuối + 을 텐데. Ví dụ: 좁다 -> 좁을 텐데. 3. Quá khứ: -았/었을 텐데 (Chắc là đã... nên...).

Ví dụ:

1)

피곤할 텐데 어서 쉬세요. (Chắc là bạn mệt mỏi rồi nên hãy đi nghỉ sớm đi nhé.)

2)

길이 막힐 텐데 지하철로 갑시다. (Chắc đường sẽ tắc lắm nên chúng ta đi tàu điện ngầm đi.)

3)

추울 텐데 옷을 따뜻하게 입으세요. (Chắc trời lạnh lắm đấy nên hãy mặc áo thật ấm nhé.)

4)

바쁘실 텐데 와 주셔서 감사합니다. (Chắc anh bận rộn lắm nhưng vẫn dành thời gian ghé qua, tôi xin cảm ơn.)

5)

음식이 매울 텐데 괜찮겠어요? (Món này chắc cay lắm đấy, ăn có sao không bạn?)

6)

벌써 매진되었을 텐데요. (Tôi đoán chắc là vé đã bán hết sạch rồi đấy.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay