📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 2: 생활용품 (Đồ dùng sinh hoạt)
👉 이에/예요 (Bài 2)
Đuôi câu trần thuật hoặc nghi vấn thân mật lịch sự của danh từ, dùng rất phổ biến trong giao tiếp nói hàng ngày (tương đương nghĩa 'là...' trong tiếng Việt).
Ví dụ:
여기가 기숙사예요. (Đây là ký túc xá.)
저는 투안이에요. (Tôi là Tuan.)
이게 뭐예요? (Cái này là cái gì?)
저기는 세탁소예요. (Đằng kia là tiệm giặt là.)
제 이름은 민우예요. (Tên tôi là Minwoo.)
이것은 여권이에요. (Cái này là hộ chiếu.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay