📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 8: 가족과 친구 (Gia đình và bạn bè)
👉 -(으)시- (Bài 8)
Kính ngữ dùng chèn vào sau thân động từ/tính từ nhằm thể hiện sự tôn kính cao đối với chủ ngữ của hành động/trạng thái đó (ông bà, cha mẹ, sếp, khách hàng).
Ví dụ:
아버지는 지금 주무세요. (Bố tôi hiện đang ngủ.)
선생님은 연세가 많으세요. (Thầy giáo tuổi đã cao.)
할머니는 한국에 사세요. (Bà tôi đang sống ở Hàn Quốc.)
사장님이 회의실에 계십니다. (Giám đốc đang ở phòng họp.)
어머니가 음식을 만드세요. (Mẹ tôi đang làm đồ ăn.)
할아버지는 매일 산책하세요. (Ông tôi đi dạo mỗi ngày.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay