📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 8: 가족과 친구 (Gia đình và bạn bè)

🔤 Từ vựng

👉 -(으)시- (Bài 8)

Kính ngữ dùng chèn vào sau thân động từ/tính từ nhằm thể hiện sự tôn kính cao đối với chủ ngữ của hành động/trạng thái đó (ông bà, cha mẹ, sếp, khách hàng).
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Thân động/tính từ không có phụ âm cuối + 시. Ví dụ: 가다 -> 가시다 -> (ở đuôi câu hiện tại thân mật chuyển thành 세요, trang trọng thành 십니다). 2. Thân động/tính từ có phụ âm cuối + 으시. Ví dụ: 읽다 -> 읽으시다 -> 읽으세요 / 읽으십니다. 3. Bất quy tắc ㄹ: lược bỏ ㄹ cộng 시. Ví dụ: 살다 -> 사시다 -> 사세요.

Ví dụ:

1)

아버지는 지금 주무세요. (Bố tôi hiện đang ngủ.)

2)

선생님은 연세가 많으세요. (Thầy giáo tuổi đã cao.)

3)

할머니는 한국에 사세요. (Bà tôi đang sống ở Hàn Quốc.)

4)

사장님이 회의실에 계십니다. (Giám đốc đang ở phòng họp.)

5)

어머니가 음식을 만드세요. (Mẹ tôi đang làm đồ ăn.)

6)

할아버지는 매일 산책하세요. (Ông tôi đi dạo mỗi ngày.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay