📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 46: 사육 관리 (Quản lý chăn nuôi)
👉 -(으)ㄴ 적이 있다, 없다 (Bài 46)
Diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm đã từng hoặc chưa từng thực hiện một hành động nào đó trong quá khứ (nghĩa là 'từng...' / 'chưa từng...').
Ví dụ:
한국에 간 적이 있어요. (Tôi đã từng đi Hàn Quốc.)
이 기계를 사용한 적이 없어요. (Tôi chưa từng sử dụng chiếc máy này.)
그 사람을 만난 적이 있어요? (Bạn đã từng gặp người đó chưa?)
매운 음식을 먹은 적이 없어요. (Tôi chưa từng ăn thức ăn cay.)
여권을 분실한 적이 있습니다. (Tôi đã từng làm mất hộ chiếu.)
공장에서 사고가 난 적이 없어요. (Chưa từng xảy ra tai nạn ở nhà máy.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay