📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 9: 음식 주문 (Gọi món ăn)

🔤 Từ vựng

👉 주세요 (Bài 9)

Cấu trúc dùng khi yêu cầu, xin xỏ một cách lịch sự, nhã nhặn đối với một món đồ hoặc vật phẩm nào đó (tương đương nghĩa 'cho tôi xin...', 'vui lòng cho tôi...').
💡 Cách dùng: Cách dùng chi tiết: 1. Danh từ + 주세요. Không phân biệt danh từ có phụ âm cuối hay không. Ví dụ: 물 -> 물 주세요 (Cho tôi xin nước), 커피 -> 커피 주세요 (Cho tôi xin cà phê).

Ví dụ:

1)

물 좀 주세요. (Cho tôi xin chút nước.)

2)

김밥 세 줄 주세요. (Cho tôi ba cuộn kimbap.)

3)

메뉴판 좀 주세요. (Vui lòng cho tôi xem thực đơn.)

4)

여기 물수건 좀 주세요. (Cho tôi xin khăn ướt ở đây.)

5)

사과 다섯 개 주세요. (Cho tôi năm quả táo.)

6)

영수증 주세요. (Vui lòng cho tôi hóa đơn.)

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay