📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 15: 옷차림 (Trang phục)
👉 -고 있다 (상태) (Bài 15)
Biểu thị trạng thái kết quả của hành động vẫn đang được tiếp tục duy trì liên tục sau khi hành động đã hoàn tất (như mặc quần áo, đeo kính, đi giày).
Ví dụ:
그는 모자를 쓰고 있어요. (Anh ấy đang đội mũ.)
친구는 신발을 신고 있습니다. (Bạn tôi đang đi giày.)
안경을 쓰고 있는 사람이 제 동생이에요. (Người đang đeo kính là em tôi.)
작업복을 입고 있어요. (Tôi đang mặc quần áo bảo hộ lao động.)
반지를 끼고 있습니다. (Tôi đang đeo nhẫn.)
안전모를 쓰고 계십니다. (Giám đốc đang đội mũ bảo hộ.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay