📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 34: 성희롱 및 성추행 예방 (Phòng chống quấy rối & sàm sỡ tình dục)

🔤 Từ vựng

👉 -던데요 (Bài 34)

Đuôi câu cảm thán dùng khi người nói hồi tưởng về một sự việc, trạng thái mà bản thân đã trực tiếp chứng kiến hoặc trải nghiệm trong quá khứ rồi giải thích lại cho người nghe (nghĩa là 'tôi thấy... lắm đấy').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Gắn trực tiếp sau thân động từ hoặc tính từ. Không phân biệt phụ âm cuối. Ví dụ: 가다 -> 가던데요, 춥다 -> 춥던데요. 2. Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc hồi tưởng trải nghiệm trực tiếp.

Ví dụ:

1)

한국 날씨가 아주 춥던데요. (Tôi thấy thời tiết Hàn Quốc lạnh lắm đấy.)

2)

그 영화가 정말 재미있던데요. (Tôi thấy bộ phim đó hay lắm đấy.)

3)

동생이 공부를 열심히 하던데요. (Tôi thấy em trai học bài chăm chỉ lắm đấy.)

4)

벌써 퇴근했던데요. (Tôi thấy anh ấy đã tan làm về rồi đấy.)

5)

음식이 아주 맛있던데요. (Tôi ăn thử thấy món ăn ngon lắm đấy.)

6)

길이 많이 막히던데요. 지하철을 타세요. (Tôi thấy đường tắc lắm đấy. Hãy đi tàu điện ngầm đi.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay