📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 17: 휴가 (Kỳ nghỉ)

🔤 Từ vựng

👉 -(으)ㄹ 때 (Bài 17)

Biểu thị thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động hay trạng thái nào đó đang xảy ra (nghĩa là 'khi...', 'trong lúc...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Thân động/tính từ không phụ âm cuối + ㄹ 때. Ví dụ: 가다 -> 갈 때, 공부하다 -> 공부할 때. 2. Thân động/tính từ có phụ âm cuối + 을 때. Ví dụ: 먹다 -> 먹을 때, 읽다 -> 읽을 때. 3. Có thể dùng thì quá khứ cho hành động đã hoàn tất: -았/었을 때. Ví dụ: 어렸을 때 (Khi còn nhỏ). 4. Danh từ đi trực tiếp với 때. Ví dụ: 방학 때 (Khi nghỉ học).

Ví dụ:

1)

힘들 음악을 들어요. (Khi khó khăn tôi nghe nhạc.)

2)

시간이 있을 때 운동해요. (Khi có thời gian tôi tập thể dục.)

3)

아플 병원에 가야 해요. (Khi ốm phải đi bệnh viện.)

4)

비가 올 우산을 써요. (Khi trời mưa tôi dùng ô.)

5)

한국에 처음 왔을 때 많이 힘들었어요. (Khi mới đến Hàn Quốc tôi rất vất vả.)

6)

작업할 때 안전모를 써야 해요. (Khi làm việc phải đội mũ bảo hiểm.)

💬 Bình Luận Công Khai (0)

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay