📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 17: 휴가 (Kỳ nghỉ)
👉 -(으)ㄹ 때 (Bài 17)
Biểu thị thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động hay trạng thái nào đó đang xảy ra (nghĩa là 'khi...', 'trong lúc...').
Ví dụ:
힘들때 음악을 들어요. (Khi khó khăn tôi nghe nhạc.)
시간이 있을 때 운동해요. (Khi có thời gian tôi tập thể dục.)
아플 때 병원에 가야 해요. (Khi ốm phải đi bệnh viện.)
비가 올 때 우산을 써요. (Khi trời mưa tôi dùng ô.)
한국에 처음 왔을 때 많이 힘들었어요. (Khi mới đến Hàn Quốc tôi rất vất vả.)
작업할 때 안전모를 써야 해요. (Khi làm việc phải đội mũ bảo hiểm.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay