📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025

Bài 26: 한국의 주거 문화와 음식 문화 (Văn hóa nhà ở & ẩm thực Hàn Quốc)

🔤 Từ vựng

👉 -아도/어도 되다 (Bài 26)

Cấu trúc cho phép hoặc xin phép người nghe thực hiện một hành động nào đó (nghĩa là 'có thể làm gì...', 'được phép làm gì...').
💡 Cách dùng: Cách chia chi tiết: 1. Thân động/tính từ kết thúc nguyên âm ㅏ, ㅗ + 아도 되다. Ví dụ: 가다 -> 가도 돼요, 앉다 -> 앉아도 됩니다. 2. Thân động/tính từ kết thúc nguyên âm khác + 어도 되다. Ví dụ: 먹다 -> 먹어도 돼요. 3. Thân từ kết thúc bằng 하다 -> 해도 되다. Ví dụ: 시작하다 -> 시작해도 됩니다.

Ví dụ:

1)

여기에 앉아도 돼요. (Tôi có thể ngồi ở đây được chứ?)

2)

창문을 열어도 됩니다. (Được phép mở cửa sổ.)

3)

컴퓨터를 사용해도 돼요? (Tôi dùng máy tính được không?)

4)

사진을 찍어도 됩니다. (Được phép chụp ảnh ở đây.)

5)

이 음식을 먹어도 돼요? (Tôi ăn thử món này được không?)

6)

오늘 일찍 퇴근해도 됩니다. (Hôm nay được phép tan làm sớm.)

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay