📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn EPS 2025
Bài 26: 한국의 주거 문화와 음식 문화 (Văn hóa nhà ở & ẩm thực Hàn Quốc)
👉 -아도/어도 되다 (Bài 26)
Cấu trúc cho phép hoặc xin phép người nghe thực hiện một hành động nào đó (nghĩa là 'có thể làm gì...', 'được phép làm gì...').
Ví dụ:
여기에 앉아도 돼요. (Tôi có thể ngồi ở đây được chứ?)
창문을 열어도 됩니다. (Được phép mở cửa sổ.)
컴퓨터를 사용해도 돼요? (Tôi dùng máy tính được không?)
사진을 찍어도 됩니다. (Được phép chụp ảnh ở đây.)
이 음식을 먹어도 돼요? (Tôi ăn thử món này được không?)
오늘 일찍 퇴근해도 됩니다. (Hôm nay được phép tan làm sớm.)
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay