| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 지역사회 | Cộng đồng địa phương |
|
|
| 2 | 평생교육 | Giáo dục suốt đời / Học tập suốt đời |
|
|
| 3 | 평생교육기관 | Cơ sở giáo dục suốt đời |
|
|
| 4 | 이민자 | Người nhập cư |
|
|
| 5 | 한국어 교실 | Lớp học tiếng Hàn |
|
|
| 6 | 요리 교실 | Lớp học nấu ăn |
|
|
| 7 | 문화 체험 | Trải nghiệm văn hóa |
|
|
| 8 | 바리스타 양성과정 | Khóa đào tạo pha chế cà phê (Barista) |
|
|
| 9 | 구민회관 | Hội trường/Hội đồng cư dân quận |
|
|
| 10 | 주민센터 | Trung tâm dịch vụ dân cư phường/xã |
|
|
| 11 | 평생학습센터 | Trung tâm học tập suốt đời |
|
|
| 12 | 문화센터 | Trung tâm văn hóa (tại trung tâm thương mại/siêu thị) |
|
|
| 13 | 자격증 과정 | Khóa học lấy chứng chỉ / bằng nghề |
|
|
| 14 | 수강료 | Học phí khóa học |
|
|
| 15 | 취미생활 | Sở thích / Sinh hoạt giải trí |
|
|
| 16 | 원격평생교육원 | Viện giáo dục suốt đời từ xa |
|
|
| 17 | 다문화 도서관 | Thư viện đa văn hóa (có sách đa ngôn ngữ) |
|
|
| 18 | 지속적 | Tính liên tục / Bền vững |
|
|
| 19 | 자격증 | Chứng chỉ / Bằng nghề |
|
|
| 20 | 수강료 | Tiền học phí |
|
|
| 21 | 노년층 | Tầng lớp người cao tuổi |
|
|
| 22 | 스마트폰 교육 | Lớp hướng dẫn sử dụng smartphone |
|
|
| 23 | 백화점 문화센터 | Trung tâm văn hóa tại trung tâm thương mại |
|
|
| 24 | 스포츠댄스 | Khiêu vũ thể thao |
|
|
| 25 | 사이버대학 | Đại học trực tuyến |
|
|
| 26 | 원격교육 | Giáo dục từ xa |
|
|
| 27 | 다문화 도서관 '모두' | Thư viện đa văn hóa 'Modu' (nhiều ngôn ngữ) |
|
|
| 28 | 동화 읽기 | Đọc truyện cổ tích (cho trẻ em) |
|
|
| 29 | 다문화 음식거리 | Trải nghiệm ẩm thực đa văn hóa |
|
|
| 30 | 취미생활 | Sinh hoạt sở thích |
|
|
| 31 | 전문가 과정 | Khóa học đào tạo chuyên gia |
|
|
| 32 | 여가 활동 | Hoạt động lúc rảnh rỗi / Giải trí |
|
|
| 33 | 사회통합프로그램 (KIIP) | Chương trình Hội nhập Xã hội Hàn Quốc |
|
|
| 34 | 법무부 | Bộ Tư pháp Hàn Quốc |
|
|
| 35 | 국적 취득 | Nhập quốc tịch Hàn Quốc |
|
|
| 36 | 체류자격 변경 | Đổi visa / Đổi hạng mục lưu trú |
|
|
| 37 | 다문화가족지원센터 | Trung tâm Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa |
|
|
| 38 | 여성가족부 | Bộ Bình đẳng giới và Gia đình |
|
|
| 39 | 고용노동부 | Bộ Việc làm và Lao động |
|
|
| 40 | EBS 두리안 | Chương trình EBS Durian (học tiếng Hàn qua video có tiếng Việt) |
|
|
| 41 | 제과·제빵 | Làm bánh ngọt & bánh mì |
|
|
| 42 | 네일아트 | Làm móng nghệ thuật (Nail Art) |
|
|
| 43 | 운전면허 | Bằng lái xe |
|
|
| 44 | 위탁 기관 | Cơ sở / Tổ chức được ủy quyền |
|
|
| 45 | 원어민 강사 | Giáo viên bản ngữ |
|
|
| 46 | 다문화 대안학교 | Trường học thay thế đa văn hóa (Dasom School...) |
|
|
| 47 | 한국폴리텍다솜학교 | Trường THPT nghề Polytech Dasom cho con em nhập cư |
|
|
| 48 | 방문 교육 | Giáo dục tận nhà (cho người khó đi lại) |
|
|
| 49 | 체류 자격 | Tư cách lưu trú / Visa |
|
|
| 50 | 평생교육 | Giáo dục suốt đời |
|
|
| 51 | 평생학습센터 | Trung tâm học tập suốt đời |
|
|
| 52 | 사회통합프로그램 (KIIP) | Chương trình Hội nhập Xã hội |
|
|
| 53 | 법무부 | Bộ Tư pháp |
|
|
| 54 | 국적 취득 | Nhập quốc tịch |
|
|
| 55 | 체류자격 | Tư cách lưu trú / Visa |
|
|
| 56 | 다문화가족지원센터 | Trung tâm Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa |
|
|
| 57 | 제과·제빵 | Làm bánh mì - bánh ngọt |
|
|
| 58 | 바리스타 | Pha chế cà phê (Barista) |
|
|
| 59 | 운전면허 | Bằng lái xe |
|
|
| 60 | 다문화 대안학교 | Trường thay thế đa văn hóa |
|
|
| 61 | EBS 두리안 | Kênh học tiếng Hàn EBS Durian |
|
|
| 62 | 주민센터 | Trung tâm dịch vụ dân cư |
|
|
| 63 | 문화센터 | Trung tâm văn hóa |
|
|
| 64 | 직업교육 | Đào tạo nghề nghiệp |
|
|
| 65 | 수강료 | Học phí |
|
|
| 66 | 자격증 | Chứng chỉ / Bằng nghề |
|