LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 12

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 지역사회 Cộng đồng địa phương
2 평생교육 Giáo dục suốt đời / Học tập suốt đời
3 평생교육기관 Cơ sở giáo dục suốt đời
4 이민자 Người nhập cư
5 한국어 교실 Lớp học tiếng Hàn
6 요리 교실 Lớp học nấu ăn
7 문화 체험 Trải nghiệm văn hóa
8 바리스타 양성과정 Khóa đào tạo pha chế cà phê (Barista)
9 구민회관 Hội trường/Hội đồng cư dân quận
10 주민센터 Trung tâm dịch vụ dân cư phường/xã
11 평생학습센터 Trung tâm học tập suốt đời
12 문화센터 Trung tâm văn hóa (tại trung tâm thương mại/siêu thị)
13 자격증 과정 Khóa học lấy chứng chỉ / bằng nghề
14 수강료 Học phí khóa học
15 취미생활 Sở thích / Sinh hoạt giải trí
16 원격평생교육원 Viện giáo dục suốt đời từ xa
17 다문화 도서관 Thư viện đa văn hóa (có sách đa ngôn ngữ)
18 지속적 Tính liên tục / Bền vững
19 자격증 Chứng chỉ / Bằng nghề
20 수강료 Tiền học phí
21 노년층 Tầng lớp người cao tuổi
22 스마트폰 교육 Lớp hướng dẫn sử dụng smartphone
23 백화점 문화센터 Trung tâm văn hóa tại trung tâm thương mại
24 스포츠댄스 Khiêu vũ thể thao
25 사이버대학 Đại học trực tuyến
26 원격교육 Giáo dục từ xa
27 다문화 도서관 '모두' Thư viện đa văn hóa 'Modu' (nhiều ngôn ngữ)
28 동화 읽기 Đọc truyện cổ tích (cho trẻ em)
29 다문화 음식거리 Trải nghiệm ẩm thực đa văn hóa
30 취미생활 Sinh hoạt sở thích
31 전문가 과정 Khóa học đào tạo chuyên gia
32 여가 활동 Hoạt động lúc rảnh rỗi / Giải trí
33 사회통합프로그램 (KIIP) Chương trình Hội nhập Xã hội Hàn Quốc
34 법무부 Bộ Tư pháp Hàn Quốc
35 국적 취득 Nhập quốc tịch Hàn Quốc
36 체류자격 변경 Đổi visa / Đổi hạng mục lưu trú
37 다문화가족지원센터 Trung tâm Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa
38 여성가족부 Bộ Bình đẳng giới và Gia đình
39 고용노동부 Bộ Việc làm và Lao động
40 EBS 두리안 Chương trình EBS Durian (học tiếng Hàn qua video có tiếng Việt)
41 제과·제빵 Làm bánh ngọt & bánh mì
42 네일아트 Làm móng nghệ thuật (Nail Art)
43 운전면허 Bằng lái xe
44 위탁 기관 Cơ sở / Tổ chức được ủy quyền
45 원어민 강사 Giáo viên bản ngữ
46 다문화 대안학교 Trường học thay thế đa văn hóa (Dasom School...)
47 한국폴리텍다솜학교 Trường THPT nghề Polytech Dasom cho con em nhập cư
48 방문 교육 Giáo dục tận nhà (cho người khó đi lại)
49 체류 자격 Tư cách lưu trú / Visa
50 평생교육 Giáo dục suốt đời
51 평생학습센터 Trung tâm học tập suốt đời
52 사회통합프로그램 (KIIP) Chương trình Hội nhập Xã hội
53 법무부 Bộ Tư pháp
54 국적 취득 Nhập quốc tịch
55 체류자격 Tư cách lưu trú / Visa
56 다문화가족지원센터 Trung tâm Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa
57 제과·제빵 Làm bánh mì - bánh ngọt
58 바리스타 Pha chế cà phê (Barista)
59 운전면허 Bằng lái xe
60 다문화 대안학교 Trường thay thế đa văn hóa
61 EBS 두리안 Kênh học tiếng Hàn EBS Durian
62 주민센터 Trung tâm dịch vụ dân cư
63 문화센터 Trung tâm văn hóa
64 직업교육 Đào tạo nghề nghiệp
65 수강료 Học phí
66 자격증 Chứng chỉ / Bằng nghề