| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 장보기 / 장터 | Đi chợ mua sắm / Khu chợ họp mua bán |
|
|
| 2 | 정기 시장 / 5일장 | Chợ phiên định kỳ / Chợ phiên 5 ngày họp 1 lần (ngày 5, 10, 15, 20...) |
|
|
| 3 | 상설 시장 / 재래시장 (전통시장) | Chợ mở hàng ngày / Chợ truyền thống (giá rẻ, giàu tình người 인심) |
|
|
| 4 | 흥정 / 흥정하다 | Mặc cả / Thương lượng trả giá khi mua hàng |
|
|
| 5 | 대형마트 / 백화점 | Siêu thị lớn (E-Mart, Lotte Mart, Homeplus) / Trung tâm thương mại bách hóa |
|
|
| 6 | 정찰제 | Chế độ bán đúng giá niêm yết (không mặc cả) |
|
|
| 7 | TV 홈쇼핑 / 인터넷 쇼핑 | Mua sắm qua truyền hình TV / Mua sắm qua mạng Internet/App |
|
|
| 8 | 배달 / 택배 | Giao hàng tận nơi / Dịch vụ chuyển phát nhanh |
|
|
| 9 | 부가가치세 (부가세 10%) | Thuế giá trị gia tăng VAT 10% (đã tính sẵn trong giá niêm yết) |
|
|
| 10 | 현금영수증 | Hóa đơn thanh toán bằng tiền mặt (để giảm thuế thu nhập 국세청 홈택스) |
|
|
| 11 | 소비자 권리 (수리, 교환, 환불) | Quyền người tiêu dùng (Sửa chữa, Đổi trả, Hoàn tiền) |
|
|
| 12 | 소비자 상담센터 (☎1372) | Tổng đài tư vấn giải quyết khiếu nại người tiêu dùng 1372 (hỗ trợ người nước ngoài) |
|
|
| 13 | 한국소비자원 | Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (kca.go.kr) |
|
|
| 14 | 유통 기한 표시제 | Chế độ ghi rõ Hạn sử dụng trên bao bì |
|
|
| 15 | 원산지 표시제 | Chế độ ghi rõ Nguồn gốc xuất xứ hàng hóa (ví dụ 쌀: 국산) |
|
|
| 16 | 제조물 책임법 / 리콜 제도 | Luật trách nhiệm nhà sản xuất / Chế độ triệu hồi thu hồi sản phẩm lỗi (Recall) |
|
|
| 17 | 정기 시장 / 5일장 | Chợ phiên / Chợ phiên 5 ngày |
|
|
| 18 | 상설 시장 / 재래시장 | Chợ thường trực mở hàng ngày / Chợ truyền thống |
|
|
| 19 | 흥정 / 흥정하다 | Mặc cả / Trả giá mua hàng |
|
|
| 20 | 인심 | Tấm lòng / Tình người của tiểu thương |
|
|
| 21 | 정찰제 | Chế độ bán đúng giá niêm yết |
|
|
| 22 | 대형마트 / 백화점 | Siêu thị lớn / Bách hóa cao cấp |
|
|
| 23 | TV 홈쇼핑 / 인터넷 쇼핑 | Mua sắm qua TV / Mua sắm qua mạng |
|
|
| 24 | 배달 / 택배 | Giao hàng tận nơi / Dịch vụ chuyển phát |
|
|
| 25 | 상품평 | Đánh giá nhận xét sản phẩm của khách hàng trước |
|
|
| 26 | 부가가치세 (VAT 10%) | Thuế giá trị gia tăng 10% |
|
|
| 27 | 현금영수증 | Hóa đơn thanh toán tiền mặt |
|
|
| 28 | 국세청 홈택스 (hometax.go.kr) | Cổng thông tin Thuế Quốc gia HomeTax |
|
|
| 29 | 연말정산 소득 공제 | Khấu trừ thuế thu nhập khi quyết toán thuế cuối năm |
|
|
| 30 | 소비자 권리 | Quyền lợi của người tiêu dùng |
|
|
| 31 | 수리 (A/S) / 교환 / 환불 | Sửa chữa bảo hành / Đổi hàng mới / Hoàn lại tiền |
|
|
| 32 | 피해 보상 / 피해 구제 | Bồi thường thiệt hại / Cứu trợ giải quyết thiệt hại |
|
|
| 33 | 한국소비자원 (kca.go.kr) | Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc |
|
|
| 34 | 소비자 상담센터 (☎1372) | Tổng đài tư vấn khiếu nại người tiêu dùng 1372 |
|
|
| 35 | 유통 기한 표시제 | Chế độ in rõ Hạn sử dụng trên sản phẩm |
|
|
| 36 | 원산지 표시제 | Chế độ in rõ Nguồn gốc xuất xứ (국산, 수입산) |
|
|
| 37 | 제조물 책임법 | Luật Trách nhiệm Sản phẩm của Nhà sản xuất |
|
|
| 38 | 리콜 제도 (Recall) | Chế độ triệu hồi/thu hồi sản phẩm lỗi của nhà sản xuất |
|
|
| 39 | 결함 / 하자 | Hỏng hóc / Lỗi kỹ thuật của sản phẩm |
|
|
| 40 | 장보기 | Đi chợ mua sắm |
|
|
| 41 | 5일장 / 재래시장 | Chợ phiên 5 ngày / Chợ truyền thống |
|
|
| 42 | 흥정 / 정찰제 | Mặc cả trả giá / Bán đúng giá niêm yết |
|
|
| 43 | 대형마트 / 백화점 | Siêu thị lớn / Trung tâm thương mại bách hóa |
|
|
| 44 | TV 홈쇼핑 / 인터넷 쇼핑 | Mua sắm qua TV / Mua sắm qua mạng |
|
|
| 45 | 부가가치세 (VAT 10%) | Thuế giá trị gia tăng 10% |
|
|
| 46 | 현금영수증 | Hóa đơn thanh toán tiền mặt |
|
|
| 47 | 수리 / 교환 / 환불 | Sửa chữa / Đổi mới / Hoàn tiền |
|
|
| 48 | 한국소비자원 / 1372 | Viện Người tiêu dùng / Tổng đài 1372 |
|
|
| 49 | 유통 기한 표시제 | Chế độ ghi Hạn sử dụng |
|
|
| 50 | 원산지 표시제 | Chế độ ghi Xuất xứ |
|
|
| 51 | 제조물 책임법 | Luật Trách nhiệm Nhà sản xuất |
|
|
| 52 | 리콜 제도 | Chế độ triệu hồi thu hồi sản phẩm (Recall) |
|