| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 종교 | Tôn giáo / Tín ngưỡng |
|
|
| 2 | 민간신앙 | Tín ngưỡng dân gian |
|
|
| 3 | 무속신앙 (샤머니즘) | Tín ngưỡng Shaman giáo (Đạo Mẫu/Thầy cúng) |
|
|
| 4 | 무당 / 무속인 | Thầy cúng / Thầy bói Shaman (nữ/nam) |
|
|
| 5 | 굿 | Nghi lễ cúng bái nhút nhảy múa ca hát của 무당 |
|
|
| 6 | 점 / 점을 치다 | Xem bói / Gieo quẻ bói toán |
|
|
| 7 | 당산나무 | Cây thần canh giữ đầu làng |
|
|
| 8 | 장승 | Tượng gỗ khắc mặt thần xua đuổi tà ma đầu làng |
|
|
| 9 | 솟대 | Cột gỗ cao gắn hình chim mang lại may mắn và vụ mùa bội thu |
|
|
| 10 | 길흥화복 | Họa phúc may rủi của đời người |
|
|
| 11 | 성주신 | Thần cai quản và bảo vệ toàn bộ ngôi nhà |
|
|
| 12 | 삼신 | Thần phù hộ sinh nở và bảo vệ trẻ em |
|
|
| 13 | 조왕신 | Thần Báo/Thần Bếp cai quản nhà bếp |
|
|
| 14 | 종교의 자유 | Quyền tự do tôn giáo |
|
|
| 15 | 외래 종교 | Tôn giáo du nhập từ nước ngoài (Phật giáo, Nho giáo, Kitô giáo, Hồi giáo) |
|
|
| 16 | 고유 종교 | Tôn giáo bản địa tự phát sinh tại Hàn Quốc (원불교, 천도교) |
|
|
| 17 | 무속신앙 | Tín ngưỡng Shaman giáo |
|
|
| 18 | 무당 | Thầy cúng Shaman |
|
|
| 19 | 굿 / 굿을 하다 | Nghi lễ cúng Shaman (nhảy múa gọi thần) |
|
|
| 20 | 점 / 점집 | Bói toán / Nhà thầy bói |
|
|
| 21 | 당산나무 | Cây linh thăng đầu làng |
|
|
| 22 | 장승 | Cột gỗ khắc mặt quỷ trừ tà |
|
|
| 23 | 솟대 | Cột gỗ cao gắn hình chim cầu mùa |
|
|
| 24 | 성주신 | Thần chủ quản ngôi nhà |
|
|
| 25 | 삼신 (삼신상) | Thần bảo vệ thai sản & trẻ nhỏ (mâm cúng 삼신상) |
|
|
| 26 | 조왕신 | Thần Bếp |
|
|
| 27 | 터주 | Thần thổ địa giữ đất nhà |
|
|
| 28 | 측신 | Thần nhà vệ sinh |
|
|
| 29 | 길흥화복 | May rủi họa phúc |
|
|
| 30 | 정화수 | Bát nước giếng trong vắt cúng cầu nguyện |
|
|
| 31 | 종교의 자유 | Quyền tự do tôn giáo |
|
|
| 32 | 무교 | Không theo tôn giáo nào (~50% dân số) |
|
|
| 33 | 불교 / 절 / 사찰 | Phật giáo / Chùa |
|
|
| 34 | 불상 / 탑 | Tượng Phật / Tháp Phật |
|
|
| 35 | 유교 / 제사 | Nho giáo / Lễ cúng tổ tiên |
|
|
| 36 | 기독교 | Kitô giáo (gồm Công giáo & Tin Lành) |
|
|
| 37 | 가톨릭 (천주교) / 성당 | Công giáo (Thiên Chúa giáo) / Nhà thờ Công giáo (Myeongdong...) |
|
|
| 38 | 개신교 / 교회 | Tin Lành / Nhà thờ Tin Lành |
|
|
| 39 | 원불교 / 천도교 | Viên Phật giáo / Thiên Đạo giáo (Tôn giáo bản địa Hàn Quốc) |
|
|
| 40 | 이슬람교 / 이슬람 사원 | Hồi giáo / Thánh đường Hồi giáo (Itaewon) |
|
|
| 41 | 고사 / 고사상 | Nghi lễ cúng Gosa cầu may (mâm cúng có đầu heo 돼지머리) |
|
|
| 42 | 돼지머리 | Đầu heo (dùng trong lễ cúng Gosa phát tài) |
|
|
| 43 | 개업 | Khai trương cửa hàng / Mở công ty |
|
|
| 44 | 통치 이념 | Tư tưởng trị quốc (Nho giáo thời Joseon) |
|
|
| 45 | 선교사 | Nhà truyền giáo |
|
|
| 46 | 민간신앙 | Tín ngưỡng dân gian |
|
|
| 47 | 무속신앙 | Shaman giáo |
|
|
| 48 | 무당 / 굿 / 점 | Thầy cúng / Nghi lễ cúng / Xem bói |
|
|
| 49 | 당산나무 / 장승 / 솟대 | Cây thần / Tượng gỗ trừ tà / Cột chim cầu mùa |
|
|
| 50 | 성주신 / 삼신 / 조왕신 | Thần chủ nhà / Thần sinh nở / Thần bếp |
|
|
| 51 | 종교의 자유 | Tự do tôn giáo |
|
|
| 52 | 무교 | Không tôn giáo |
|
|
| 53 | 불교 / 사찰 / 불상 | Phật giáo / Chùa / Tượng Phật |
|
|
| 54 | 유교 / 제사 | Nho giáo / Lễ cúng tổ tiên |
|
|
| 55 | 가톨릭 / 성당 | Công giáo / Nhà thờ 성당 |
|
|
| 56 | 개신교 / 교회 | Tin Lành / Nhà thờ 교회 |
|
|
| 57 | 원불교 / 천도교 | Tôn giáo bản địa Hàn Quốc |
|
|
| 58 | 이슬람교 | Hồi giáo |
|
|
| 59 | 고사 / 돼지머리 | Lễ cúng khai trương / Đầu heo cúng cầu tài |
|
|
| 60 | 외래 종교 | Tôn giáo ngoại nhập |
|
|
| 61 | 고유 종교 | Tôn giáo bản địa |
|