LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 15

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 종교 Tôn giáo / Tín ngưỡng
2 민간신앙 Tín ngưỡng dân gian
3 무속신앙 (샤머니즘) Tín ngưỡng Shaman giáo (Đạo Mẫu/Thầy cúng)
4 무당 / 무속인 Thầy cúng / Thầy bói Shaman (nữ/nam)
5 굿 Nghi lễ cúng bái nhút nhảy múa ca hát của 무당
6 점 / 점을 치다 Xem bói / Gieo quẻ bói toán
7 당산나무 Cây thần canh giữ đầu làng
8 장승 Tượng gỗ khắc mặt thần xua đuổi tà ma đầu làng
9 솟대 Cột gỗ cao gắn hình chim mang lại may mắn và vụ mùa bội thu
10 길흥화복 Họa phúc may rủi của đời người
11 성주신 Thần cai quản và bảo vệ toàn bộ ngôi nhà
12 삼신 Thần phù hộ sinh nở và bảo vệ trẻ em
13 조왕신 Thần Báo/Thần Bếp cai quản nhà bếp
14 종교의 자유 Quyền tự do tôn giáo
15 외래 종교 Tôn giáo du nhập từ nước ngoài (Phật giáo, Nho giáo, Kitô giáo, Hồi giáo)
16 고유 종교 Tôn giáo bản địa tự phát sinh tại Hàn Quốc (원불교, 천도교)
17 무속신앙 Tín ngưỡng Shaman giáo
18 무당 Thầy cúng Shaman
19 굿 / 굿을 하다 Nghi lễ cúng Shaman (nhảy múa gọi thần)
20 점 / 점집 Bói toán / Nhà thầy bói
21 당산나무 Cây linh thăng đầu làng
22 장승 Cột gỗ khắc mặt quỷ trừ tà
23 솟대 Cột gỗ cao gắn hình chim cầu mùa
24 성주신 Thần chủ quản ngôi nhà
25 삼신 (삼신상) Thần bảo vệ thai sản & trẻ nhỏ (mâm cúng 삼신상)
26 조왕신 Thần Bếp
27 터주 Thần thổ địa giữ đất nhà
28 측신 Thần nhà vệ sinh
29 길흥화복 May rủi họa phúc
30 정화수 Bát nước giếng trong vắt cúng cầu nguyện
31 종교의 자유 Quyền tự do tôn giáo
32 무교 Không theo tôn giáo nào (~50% dân số)
33 불교 / 절 / 사찰 Phật giáo / Chùa
34 불상 / 탑 Tượng Phật / Tháp Phật
35 유교 / 제사 Nho giáo / Lễ cúng tổ tiên
36 기독교 Kitô giáo (gồm Công giáo & Tin Lành)
37 가톨릭 (천주교) / 성당 Công giáo (Thiên Chúa giáo) / Nhà thờ Công giáo (Myeongdong...)
38 개신교 / 교회 Tin Lành / Nhà thờ Tin Lành
39 원불교 / 천도교 Viên Phật giáo / Thiên Đạo giáo (Tôn giáo bản địa Hàn Quốc)
40 이슬람교 / 이슬람 사원 Hồi giáo / Thánh đường Hồi giáo (Itaewon)
41 고사 / 고사상 Nghi lễ cúng Gosa cầu may (mâm cúng có đầu heo 돼지머리)
42 돼지머리 Đầu heo (dùng trong lễ cúng Gosa phát tài)
43 개업 Khai trương cửa hàng / Mở công ty
44 통치 이념 Tư tưởng trị quốc (Nho giáo thời Joseon)
45 선교사 Nhà truyền giáo
46 민간신앙 Tín ngưỡng dân gian
47 무속신앙 Shaman giáo
48 무당 / 굿 / 점 Thầy cúng / Nghi lễ cúng / Xem bói
49 당산나무 / 장승 / 솟대 Cây thần / Tượng gỗ trừ tà / Cột chim cầu mùa
50 성주신 / 삼신 / 조왕신 Thần chủ nhà / Thần sinh nở / Thần bếp
51 종교의 자유 Tự do tôn giáo
52 무교 Không tôn giáo
53 불교 / 사찰 / 불상 Phật giáo / Chùa / Tượng Phật
54 유교 / 제사 Nho giáo / Lễ cúng tổ tiên
55 가톨릭 / 성당 Công giáo / Nhà thờ 성당
56 개신교 / 교회 Tin Lành / Nhà thờ 교회
57 원불교 / 천도교 Tôn giáo bản địa Hàn Quốc
58 이슬람교 Hồi giáo
59 고사 / 돼지머리 Lễ cúng khai trương / Đầu heo cúng cầu tài
60 외래 종교 Tôn giáo ngoại nhập
61 고유 종교 Tôn giáo bản địa