| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 정치제도 | Thể chế / Hệ thống chính trị |
|
|
| 2 | 선거제도 | Chế độ / Hệ thống bầu cử |
|
|
| 3 | 선거권 | Quyền bầu cử (quyền bỏ phiếu) |
|
|
| 4 | 4대 선거원칙 | 4 nguyên tắc bầu cử cơ bản (보통, 평등, 직접, 비밀선거) |
|
|
| 5 | 보통선거 | Bầu cử phổ thông (không phân biệt giới tính, tài sản, học vấn) |
|
|
| 6 | 평등선거 | Bầu cử bình đẳng (mỗi người 1 lá phiếu có giá trị ngang nhau) |
|
|
| 7 | 직접선거 | Bầu cử trực tiếp (cử tri tự tay bỏ phiếu bầu đại biểu) |
|
|
| 8 | 비밀선거 | Bầu cử kín (bảo mật người mình đã chọn) |
|
|
| 9 | 참정권 | Quyền tham chính (quyền tham gia vào hoạt động chính trị) |
|
|
| 10 | 영주권 (F-5) | Quyền cư trú vĩnh viễn (Visa F-5) |
|
|
| 11 | 지방선거 | Bầu cử chính quyền địa phương (bầu Thống đốc, Thị trưởng, Hội đồng tỉnh/thành) |
|
|
| 12 | 주민투표권 | Quyền trưng cầu dân ý địa phương |
|
|
| 13 | 주민소환권 | Quyền bãi miễn chức vụ đại biểu địa phương nếu làm sai |
|
|
| 14 | 지방자치제 | Chế độ tự trị địa phương (Dân chủ từ gốc rễ - 풀뿌리 민주주의) |
|
|
| 15 | 지방자치단체장 | Người đứng đầu chính quyền địa phương (Thống đốc 도지사, Thị trưởng 시장, Chủ tịch 구청장/군수) |
|
|
| 16 | 지방의회 | Hội đồng nhân dân địa phương |
|
|
| 17 | 광역자치단체 | Chính quyền địa phương diện rộng (서울특별시, 광역시, 특별자치시, 도, 특별자치도) |
|
|
| 18 | 기초자치단체 | Chính quyền địa phương cấp cơ sở (시, 군, 구) |
|
|
| 19 | 사전투표 | Bỏ phiếu sớm (bỏ phiếu trước ngày bầu cử chính thức) |
|
|
| 20 | 선거 | Bầu cử / Bỏ phiếu |
|
|
| 21 | 선거권 | Quyền bầu cử |
|
|
| 22 | 만 19세 이상 | Từ đủ 19 tuổi trở lên |
|
|
| 23 | 보통선거 | Bầu cử phổ thông |
|
|
| 24 | 평등선거 | Bầu cử bình đẳng |
|
|
| 25 | 직접선거 | Bầu cử trực tiếp |
|
|
| 26 | 비밀선거 | Bầu cử kín |
|
|
| 27 | 기표소 | Buồng gạch phiếu / Nơi bỏ phiếu riêng tư |
|
|
| 28 | 참정권 | Quyền tham chính |
|
|
| 29 | 영주권자 | Người có quyền cư trú vĩnh viễn (Visa F-5) |
|
|
| 30 | 외국인등록대장 | Sổ đăng ký cư trú người nước ngoài |
|
|
| 31 | 지방선거 투표권 | Quyền bỏ phiếu bầu cử chính quyền địa phương |
|
|
| 32 | 주민투표권 | Quyền trưng cầu dân ý địa phương |
|
|
| 33 | 주민소환권 | Quyền yêu cầu bãi miễn cán bộ/đại biểu địa phương |
|
|
| 34 | 후보자 | Ứng cử viên |
|
|
| 35 | 지방자치제 | Chế độ tự trị địa phương |
|
|
| 36 | 풀뿌리 민주주의 | Nền dân chủ từ gốc rễ / Dân chủ cơ sở |
|
|
| 37 | 지방의회 / 지방의회의원 | Hội đồng địa phương / Đại biểu hội đồng địa phương |
|
|
| 38 | 지방자치단체장 | Người đứng đầu chính quyền địa phương (Thống đốc, Thị trưởng, Chủ tịch quận/huyện) |
|
|
| 39 | 도지사 / 시장 / 군수 / 구청장 | Thống đốc tỉnh / Thị trưởng / Chủ tịch huyện / Chủ tịch quận |
|
|
| 40 | 임기 4년 / 3선 | Nhiệm kỳ 4 năm / Đắc cử tối đa 3 lần |
|
|
| 41 | 광역자치단체 | Chính quyền địa phương cấp diện rộng (Tỉnh/Thành phố lớn) |
|
|
| 42 | 기초자치단체 | Chính quyền địa phương cấp cơ sở (Quận/Huyện/Thị xã) |
|
|
| 43 | 특별시 / 광역시 / 특별자치시 | Thành phố đặc biệt (Seoul) / TP trực thuộc TW / TP tự trị đặc biệt (Sejong) |
|
|
| 44 | 특별자치도 (제주) | Tỉnh tự trị đặc biệt (Jeju) |
|
|
| 45 | 사전투표 / 사전투표소 | Bỏ phiếu sớm / Điểm bỏ phiếu sớm |
|
|
| 46 | 신분증 | Giấy tờ tùy thân (Thẻ người nước ngoài, Hộ chiếu, CMND) |
|
|
| 47 | 정치제도 | Thể chế chính trị |
|
|
| 48 | 선거원칙 | Nguyên tắc bầu cử |
|
|
| 49 | 보통선거 | Bầu cử phổ thông |
|
|
| 50 | 평등선거 | Bầu cử bình đẳng |
|
|
| 51 | 직접선거 | Bầu cử trực tiếp |
|
|
| 52 | 비밀선거 | Bầu cử kín |
|
|
| 53 | 영주권자 (F-5) | Người có Visa vĩnh trú |
|
|
| 54 | 지방선거 | Bầu cử địa phương |
|
|
| 55 | 주민투표권 | Quyền trưng cầu dân ý địa phương |
|
|
| 56 | 주민소환권 | Quyền bãi miễn chức vụ địa phương |
|
|
| 57 | 지방자치제 | Chế độ tự trị địa phương |
|
|
| 58 | 지방자치단체장 | Người đứng đầu chính quyền địa phương |
|
|
| 59 | 광역자치단체 | Chính quyền địa phương cấp diện rộng |
|
|
| 60 | 기초자치단체 | Chính quyền địa phương cấp cơ sở |
|
|
| 61 | 사전투표 | Bỏ phiếu sớm |
|